Tên chương trình: Chương trình đào tạo ngành Kỹ thuật ô tô
Trình độ đào tạo: Thạc sĩ
Ngành đào tạo: Kỹ thuật ô tô
Mã số: 8520130
Loại hình đào tạo: Chính quy tập trung
Tên văn bằng tốt nghiệp: Thạc sĩ kỹ thuật ô tô (Master of Automotive Engineering)
1. Mục tiêu chương trình đào tạo (PO)
Mục tiêu chung
Chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ ngành Kỹ thuật Ô tô hướng đến mục tiêu đào tạo các chuyên gia có năng lực và trình độ chuyên môn cao, có khả năng làm chủ các lĩnh vực khoa học, công nghệ và kỹ thuật tiên tiến trong ngành như:
- Phân tích, tổng hợp và đánh giá kiến thức liên ngành để thiết kế, tối ưu hóa và vận hành các hệ thống ô tô hiện đại.
- Thiết kế, triển khai và cải tiến các giải pháp kỹ thuật – nghiên cứu khoa học trong môi trường công nghiệp 4.0.
- Thể hiện và duy trì đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội, tinh thần học tập suốt đời và năng lực lãnh đạo trong lĩnh vực ô tô.
Chương trình Thạc sĩ kỹ thuật ô tô được xây dựng theo 2 định hướng bao gồm định hướng nghiên cứu và định hướng ứng dụng, cụ thể như sau:
Chương trình đào tạo theo định hướng ứng dụng
Chương trình đào tạo theo định hướng ứng dụng tập trung vào việc phát triển kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành, giúp học viên có thể áp dụng hiệu quả các tiến bộ công nghệ vào thực tiễn ngành công nghiệp ô tô. Người học sẽ được trang bị khả năng phân tích, giải quyết các vấn đề thực tiễn trong sản xuất, vận hành, và bảo trì phương tiện, cũng như trong quản lý kỹ thuật và chất lượng như:
- Phân tích và đánh giá hiệu quả – chất lượng của các hệ thống ô-tô trong bối cảnh công nghiệp 4.0, cung cấp nền tảng chuyên sâu về thiết kế, chế tạo, vận hành và bảo trì phương tiện hiện đại; đồng thời cập nhật các xu hướng công nghệ tiên tiến
- Học viên được rèn luyện năng lực thiết kế, mô phỏng, tối ưu hóa và triển khai giải pháp kỹ thuật bằng các công cụ CAD/CAE/CFD, tổ chức, điều phối dự án sản xuất – dịch vụ; làm việc nhóm liên chức năng và vận dụng công nghệ số để nâng cao năng suất, an toàn và độ tin cậy của phương tiện.
- Tinh thần chủ động sáng tạo, trách nhiệm xã hội và đạo đức nghề nghiệp; khuyến khích học viên duy trì học tập suốt đời và thích ứng linh hoạt với các thách thức về giao thông, môi trường và năng lượng. Sau khi tốt nghiệp, học viên sẵn sàng đảm nhận vai trò chuyên gia kỹ thuật hoặc quản lý chất lượng – dự án trong ngành ô-tô
Chương trình đào tạo theo định hướng nghiên cứu
Chương trình đào tạo theo định hướng nghiên cứu hướng đến việc phát triển năng lực nghiên cứu khoa học, tư duy phản biện và khả năng sáng tạo trong lĩnh vực kỹ thuật ô tô. Người học được trang bị kiến thức chuyên sâu, nền tảng lý thuyết vững chắc và các phương pháp nghiên cứu hiện đại, giúp họ có khả năng phân tích, mô hình hóa và tối ưu hóa các hệ thống kỹ thuật phức tạp như:
- Khả năng phân tích và tổng hợp các lý thuyết tiên tiến về động lực học, điều khiển, vật liệu và điện-điện tử ô-tô; đồng thời đánh giá và mở rộng các phương pháp mô hình hóa – tối ưu hóa – mô phỏng hiện đại để giải quyết hệ thống kỹ thuật phức tạp.
- Học viên được rèn luyện để thiết lập, triển khai, xử lý và diễn giải các nghiên cứu thực nghiệm hoặc tính toán ở quy mô phòng thí nghiệm và công nghiệp; viết, phản biện và công bố kết quả trên các tạp chí/hội nghị uy tín trong nước và quốc tế; lãnh đạo hoặc hợp tác hiệu quả trong các dự án R&D đa ngành và đa văn hóa.
- Tinh thần trung thực học thuật, tư duy phản biện và sáng tạo; khuyến khích học viên cam kết học tập suốt đời, tuân thủ chuẩn mực đạo đức nghiên cứu và đóng góp cho cộng đồng khoa học. Sau khi tốt nghiệp, học viên có đủ năng lực tiếp tục bậc tiến sĩ, giảng dạy đại học hoặc dẫn dắt các nhóm nghiên cứu – phát triển công nghệ trong ngành ô-tô
2. Phương thức và đối tượng tuyển sinh
2.1. Đối tượng tuyển sinh
- Đối tượng dự tuyển là người đã tốt nghiệp hoặc đã đủ điều kiện công nhận tốt nghiệp đại học (hoặc trình độ tương đương trở lên) ngành phù hợp; đối với chương trình định hướng nghiên cứu yêu cầu tốt nghiệp đại học loại khá trở lên hoặc có công bố khoa học liên quan đến lĩnh vực học tập, nghiên cứu.
- Văn bằng đại học do cơ sở nước ngoài cấp phải kèm minh chứng đã công nhận theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
- Ứng viên có bằng tốt nghiệp đại học ngành phù hợp với ngành dự tuyển có thể cần học bổ sung kiến thức theo quy định. Các môn học bổ sung kiến thức được xác định dựa trên bảng điểm trình độ đại học. Đối tượng dự tuyển và học phần bổ sung tương ứng được quy định cụ thể như sau:
Bảng 1: Đối tượng tuyển sinh
|
Đối tượng dự tuyển |
Học phần bổ sung |
|
Đối tượng 1: Là người đã tốt nghiệp đại học chuyên ngành công nghệ kỹ thuật ô tô theo thông tư số 09/2022/TT-BGDĐT như sau:
|
Không phải học bổ sung kiến thức |
|
Đối tượng 2: Đã tốt nghiệp đại học trong nước hoặc nước ngoài thuộc nhóm ngành phù hợp với ngành kỹ thuật ô tô theo thông tư số 09/2022/TT-BGDĐT như sau:
|
Học bổ sung kiến thức các môn: · Động cơ đốt trong · Lý thuyết ô tô · Hệ thống điện – điện tử ô tô |
|
Đối tượng 3: Đã tốt nghiệp đại học trong nước hoặc nước ngoài có bằng đại học thuộc các nhóm ngành khác cũng phù hợp để theo học thạc sĩ ngành kỹ thuật ô tô theo thông tư số 09/2022/TT-BGDĐT như sau: · Các ngành còn lại trong nhóm ngành Công nghệ Kỹ thuật (Mã nhóm ngành 751) · Kỹ thuật (Mã nhóm ngành 752). |
Học bổ sung kiến thức các môn: · Lý thuyết ô tô · Hệ thống điện – điện tử · Kết cấu ô tô · Tính toán thiết kế ô tô · Công nghệ chẩn đoán sửa chữa ô tô |
Bảng 2: Bảng các học phần bổ sung cho các nhóm ngành gần
|
STT |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
|
1 |
Động cơ đốt trong |
3 |
|
2 |
Lý thuyết ô tô |
3 |
|
3 |
Hệ thống điện – điện tử ô tô |
3 |
Bảng 3: Bảng các học phần bổ sung cho các nhóm ngành còn lại trong nhóm ngành Công nghệ Kỹ thuật, kỹ thuật
|
STT |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
|
1 |
Lý thuyết ô tô |
3 |
|
2 |
Hệ thống điện – điện tử |
3 |
|
3 |
Kết cấu ô tô |
3 |
|
4 |
Tính toán thiết kế ô tô |
3 |
|
5 |
Công nghệ chẩn đoán sửa chữa ô tô |
3 |
- Có năng lực ngoại ngữ từ Bậc 3 trở lên theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. (chi tiết tham khảo thông báo tuyển sinh)
2.2. Phương thức tuyển sinh
- Căn cứ vào Khoản 3 điều 1 trong Quyết định Số: 1369/QĐ-ĐHVL V/v: Ban hành quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ Thạc sĩ ký ngày 31 tháng 08 năm 2023.
- Phương thức tuyển sinh của ngành Thạc sĩ kỹ thuật ô tô (theo định hướng ứng dụng và định hướng nghiên cứu): Hình thức xét tuyển.
3. Khái quát chương trình
3.1. Khái quát chương trình đào tạo định hướng ứng dụng
Số học phần toàn khóa học là 15 học phần, 1 chuyên đề, 1 thực tập và 1 đề án tốt nghiệp với khối lượng kiến thức thức toàn khóa tổng cộng là 60 tín chỉ, bao gồm:
|
Thành phần chương trình đào tạo |
Số tín chỉ |
Tỷ lệ |
|
|
Phần 1: Kiến thức chung |
Bắt buộc |
6 |
10% |
|
Phần 2: Kiến thức cơ sở |
Bắt buộc |
15 |
25% |
|
Tự chọn |
3 |
5% |
|
|
Phần 3: Kiến thức chuyên ngành |
Bắt buộc |
15 |
25% |
|
Tự chọn |
6 |
10% |
|
|
Phần 4: Chuyên đề công nghệ mới trên ô tô |
Bắt buộc |
3 |
5% |
|
Phần 5: Thực tập chuyên môn nâng cao |
Bắt buộc |
6 |
10% |
|
Phần 5: Đề án tốt nghiệp |
Bắt buộc |
6 |
10% |
|
Tổng số tín chỉ |
|
60 |
100% |
3.2. Khái quát chương trình đào tạo định hướng nghiên cứu
Số học phần toàn khóa học là 13 học phần, 2 chuyên đề và 1 luận văn tốt nghiệp với khối lượng kiến thức thức toàn khóa tổng cộng là 60 tín chỉ, bao gồm:
|
Thành phần chương trình đào tạo |
Số tín chỉ |
Tỷ lệ |
|
|
Phần 1: Kiến thức chung |
Bắt buộc |
6 |
10% |
|
Phần 2: Kiến thức cơ sở |
Bắt buộc |
12 |
20% |
|
Tự chọn |
3 |
5% |
|
|
Phần 3: Kiến thức chuyên ngành |
Bắt buộc |
9 |
15% |
|
Tự chọn |
9 |
15% |
|
|
Phần 4: Chuyên đề nghiên cứu - Chuyên đề cơ sở ngành - 3TC - Chuyên đề công nghệ mới trên ô tô – 3TC |
Bắt buộc |
6 |
10% |
|
Phần 5: Luận văn tốt nghiệp |
Bắt buộc |
15 |
25% |
|
Tổng số tín chỉ |
|
60 |
100% |
4. Danh mục các học phần trong chương trình đào tạo
4.1. Danh mục các học phần trong chương trình đào tạo định hướng ứng dụng
|
STT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Khối lượng (tín chỉ) |
||
|
Tổng số |
LT |
TH, TL |
|||
|
Phần I: Kiến thức chung |
6 |
6 |
0 |
||
|
1 |
81PHIL60013 |
Triết học Mác Lênin (Philosophy of Marxism and Leninism) |
3 |
3 |
0 |
|
2 |
81REME60023 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học (Research Methodology) |
3 |
2 |
1 |
|
Phần II: Kiến thức cơ sở ngành |
18 |
|
|
||
|
Bắt buộc |
15 |
|
|
||
|
3 |
81AMAT70033 |
Công nghệ chế tạo và lắp ráp ô tô hiện đại Advanced Automotive Manufacturing and Assembly Technology |
3 |
3 |
0 |
|
4 |
81FEMT70043 |
Phương pháp phần tử hữu hạn Finite Element Method (FEM) |
3 |
2 |
1 |
|
5 |
81ASDO70053 |
Tính toán và tối ưu hóa thiết kế hệ thống ô tô Automotive Systems Design and Optimization |
3 |
3 |
0 |
|
6 |
81AVDY70063 |
Động lực học ô tô nâng cao Advanced Vehicle Dynamics |
3 |
2 |
1 |
|
7 |
81ACES70073 |
Kỹ thuật va chạm ô tô và phân tích an toàn Automotive Crash Engineering and Safety Analysis |
3 |
2 |
1 |
|
Tự chọn (Chọn 1 trong 3 học phần từ 8 đến 10) |
3 |
|
|
||
|
8 |
81MSAD70083 |
Mô phỏng và mô hình hóa trong thiết kế ô tô Modeling and Simulation in Automotive Design |
3 |
2 |
1 |
|
9 |
81AADR70093 |
Công nghệ chẩn đoán và sửa chữa ô tô hiện đại Advanced Automotive Diagnostics and Repair |
3 |
2 |
1 |
|
10 |
81RSMI70103 |
Công nghệ tái chế và quản lý bền vững trong ngành ô tô Recycling and Sustainable Management in the Automotive Industry |
3 |
3 |
0 |
|
Phần III: Kiến thức chuyên ngành |
21 |
|
|
||
|
Bắt buộc |
15 |
|
|
||
|
11 |
81SOVD70113 |
Mô phỏng và tối ưu hóa hệ thống động lực học ô tô Simulation and Optimization of Vehicle Dynamic Systems |
3 |
2 |
1 |
|
12 |
81BTEM70123 |
Công nghệ pin và quản lý năng lượng trong xe điện Battery Technology and Energy Management in Electric Vehicles |
3 |
3 |
0 |
|
13 |
81MESA70133 |
Vi xử lý và hệ thống nhúng trong ô tô Microprocessors and Embedded Systems in Automotive Applications |
3 |
2 |
1 |
|
14 |
81EVHC70143 |
Công nghệ xe điện (EV), xe lai và trạm sạc Electric Vehicles (EVs), Hybrids, and Charging Station Technologies |
3 |
3 |
0 |
|
15 |
81AIDE70153 |
AI và ứng dụng Deep Learning trong kỹ thuật ô tô AI and Deep Learning Applications in Automotive Engineering |
3 |
2 |
1 |
|
Tự chọn 1 (Chọn 1 trong 4 học phần từ 16 đến 19) |
3 |
|
|
||
|
16 |
81AAMT70163 |
Công nghệ vật liệu mới dùng trên ô tô Advanced Automotive Materials Technology |
3 |
2 |
1 |
|
17 |
81RFSE70173 |
Nhiên liệu và năng lượng tái tạo trong giao thông vận tải Renewable Fuels and Sustainable Energy in Transportation |
3 |
0 |
0 |
|
18 |
81CFDV70183 |
Động học lưu chất tính toán (CFD) Computational Fluid Dynamics (CFD) in Vehicle Design |
3 |
0 |
0 |
|
19 |
81ESMA7019 |
Quản lý kỹ thuật và dịch vụ trong ngành công nghiệp ô tô Engineering and Service Management in the Automotive Industry |
3 |
0 |
3 |
|
Tự chọn 2 (Chọn 1 trong 3 học phần từ 20 đến 22) |
3 |
|
|
||
|
20 |
81AVRT70203 |
Xe tự hành và các công nghệ liên quan Autonomous Vehicles Technologies |
3 |
3 |
0 |
|
21 |
81STSC70213 |
Hệ thống giao thông thông minh và công nghệ kết nối Smart Transportation Systems and Connectivity Technologies |
3 |
2 |
1 |
|
22 |
81AAES70223 |
Hệ thống điện - điện tử ô tô hiện đại Advanced Automotive Electrical and Electronic Systems |
3 |
3 |
0 |
|
Phần IV: Chuyên đề, thực tập và luận văn tốt nghiệp |
15 |
|
12 |
||
|
23 |
81SNAT70263 |
Chuyên đề công nghệ mới trên ô tô Special Studies on Novel Automotive Technology |
3 |
0 |
3 |
|
24 |
81APIN70236 |
Thực tập chuyên môn nâng cao Advanced Professional Internship |
6 |
|
6 |
|
25 |
81AECP70256 |
Đề án tốt nghiệp Capstone project |
6 |
|
6 |
|
Tổng cộng |
60 |
|
|
||
(*) Ghi chú: LT = lý thuyết, TH = thực hành, TL = thảo luận
4.2. Danh mục các học phần trong chương trình đào tạo định hướng nghiên cứu
|
STT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Khối lượng (tín chỉ) |
||
|
Tổng số |
LT |
TH, TL |
|||
|
Phần I: Kiến thức chung |
6 |
6 |
0 |
||
|
1 |
81PHIL60013 |
Triết học Mác Lênin (Philosophy of marxism and Leninism) |
3 |
3 |
0 |
|
2 |
81REME60023 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học (Research Methodology) |
3 |
3 |
0 |
|
Phần II: Kiến thức cơ sở ngành |
15 |
|
|
||
|
Bắt buộc |
12 |
|
|
||
|
3 |
81FEMT70043 |
Phương pháp phần tử hữu hạn Finite Element Method (FEM |
3 |
2 |
1 |
|
4 |
81ASDO70053 |
Tính toán và tối ưu hóa thiết kế hệ thống ô tô Automotive Systems Design and Optimization |
3 |
||
|
5 |
81AVDY70063 |
Động lực học ô tô nâng cao Advanced Vehicle Dynamics |
3 |
2 |
1 |
|
6 |
81ACES70073 |
Kỹ thuật va chạm ô tô và phân tích an toàn Automotive Crash Engineering and Safety Analysis |
3 |
2 |
1 |
|
Tự chọn (Chọn 1 trong 4 học phần từ 7 đến 10) |
3 |
0 |
|||
|
7 |
81AADR70093 |
Công nghệ chẩn đoán và sửa chữa ô tô hiện đại Advanced Automotive Diagnostics and Repair |
3 |
3 |
0 |
|
8 |
81MESA70133 |
Vi xử lý và hệ thống nhúng trong ô tô Microprocessors and Embedded Systems in Automotive Applications |
3 |
2 |
1 |
|
9 |
81MSAD70083 |
Mô phỏng và mô hình hóa trong thiết kế ô tô Modeling and Simulation in Automotive Design |
3 |
2 |
1 |
|
10 |
81AMAT70033 |
Công nghệ chế tạo và lắp ráp ô tô hiện đại Advanced Automotive Manufacturing and Assembly Technology |
3 |
2 |
1 |
|
Phần III: Kiến thức chuyên ngành |
18 |
|
|
||
|
Bắt buộc |
9 |
|
|
||
|
11 |
81SOVD70113 |
Mô phỏng và tối ưu hóa hệ thống động lực học ô tô Simulation and Optimization of Vehicle Dynamic Systems |
3 |
2 |
1 |
|
12 |
81BTEM70123 |
Công nghệ pin và quản lý năng lượng trong xe điện Battery Technology and Energy Management in Electric Vehicles |
3 |
3 |
0 |
|
13 |
81EVHC70143 |
Công nghệ xe điện (EV), xe lai và trạm sạc Electric Vehicles (EVs), Hybrids, and Charging Station Technologies |
3 |
3 |
0 |
|
Tự chọn 1 (Chọn 1 trong 3 học phần từ 14 đến 16) |
3 |
|
|
||
|
14 |
81RSMI70103 |
Công nghệ tái chế và quản lý bền vững trong ngành ô tô Recycling and Sustainable Management in the Automotive Industry |
3 |
3 |
0 |
|
15 |
81AAMT70163 |
Công nghệ vật liệu mới dùng trên ô tô Advanced Automotive Materials Technology |
3 |
2 |
1 |
|
16 |
81RFSE70173 |
Nhiên liệu và năng lượng tái tạo trong giao thông vận tải Renewable Fuels and Sustainable Energy in Transportation |
3 |
3 |
0 |
|
Tự chọn 2 (Chọn 1 trong 3 học phần từ 17 đến 19) |
3 |
|
|
||
|
17 |
81ESMA70193 |
Quản lý kỹ thuật và dịch vụ trong ngành công nghiệp ô tô Engineering and Service Management in the Automotive Industry |
3 |
3 |
0 |
|
18 |
81STSC70213 |
Hệ thống giao thông thông minh và công nghệ kết nối Smart Transportation Systems and Connectivity Technologies |
3 |
2 |
1 |
|
19 |
81AAES70223 |
Hệ thống điện - điện tử ô tô hiện đại Advanced Automotive Electrical and Electronic Systems |
3 |
3 |
0 |
|
Tự chọn 3 (Chọn 1 trong 3 học phần từ 20 đến 22) |
3 |
|
|
||
|
20 |
81CFDV70183 |
Động học lưu chất tính toán (CFD) Computational Fluid Dynamics (CFD) in Vehicle Design |
3 |
3 |
0 |
|
21 |
81AVRT70203 |
Xe tự hành và các công nghệ liên quan Autonomous Vehicles Technologies |
3 |
3 |
0 |
|
22 |
81AIDE70153 |
AI và ứng dụng Deep Learning trong kỹ thuật ô tô AI and Deep Learning Applications in Automotive Engineering |
3 |
2 |
1 |
|
Phần IV: Luận văn tốt nghiệp và chuyên đề nghiên cứu |
21 |
12 |
|||
|
23 |
81SSAE70263 |
Chuyên đề cơ sở ngành Special Studies on Automotive Engineering |
3 |
0 |
3 |
|
24 |
81SNAT70263 |
Chuyên đề công nghệ mới trên ô tô Special Studies on Novel Automotive Technology |
3 |
0 |
3 |
|
25 |
81GRTH702715 |
Luận văn tốt nghiệp (Graduation Thesis) |
15 |
0 |
15 |
|
|
Tổng cộng |
|
60 |
|
|
