Chương trình sau đại học 2026

Nuôi dưỡng những nhà lãnh đạo đổi mới, ưu thế trong kỷ nguyên AI

Nơi tri thức, thực tiễn và đổi mới hội tụ — với 19 chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ, kết nối mạng lưới doanh nghiệp rộng mở nhất Việt Nam, thiết kế cho kỷ nguyên AI

18Chương trình Thạc sĩ
01Chương trình Tiến sĩ
05Nhóm ngành
VIỆN SAU ĐẠI HỌC CÓ MẠNG LƯỚI KẾT NỐI RỘNG MỞ NHẤT VIỆT NAM VÀ VƯƠN RA THẾ GIỚI   •   KIẾN TẠO TƯƠNG LAI TOÀN CẦU   •   DẪN DẮT ĐỔI MỚI SÁNG TẠO   •   TINH THẦN KHỞI NGHIỆP   •   GẮN KẾT THỰC TIỄN DOANH NGHIỆP   •   VIỆN SAU ĐẠI HỌC CÓ MẠNG LƯỚI KẾT NỐI RỘNG MỞ NHẤT VIỆT NAM VÀ VƯƠN RA THẾ GIỚI   •   KIẾN TẠO TƯƠNG LAI TOÀN CẦU   •   DẪN DẮT ĐỔI MỚI SÁNG TẠO   •   TINH THẦN KHỞI NGHIỆP   •   GẮN KẾT THỰC TIỄN DOANH NGHIỆP   •   VIỆN SAU ĐẠI HỌC CÓ MẠNG LƯỚI KẾT NỐI RỘNG MỞ NHẤT VIỆT NAM VÀ VƯƠN RA THẾ GIỚI   •   KIẾN TẠO TƯƠNG LAI TOÀN CẦU   •   DẪN DẮT ĐỔI MỚI SÁNG TẠO   •   TINH THẦN KHỞI NGHIỆP   •   GẮN KẾT THỰC TIỄN DOANH NGHIỆP   •   
Danh mục chương trình, theo nhóm ngành / The portfolio, by cluster
Định hướng·Our north star

Học để sẵn sàng dẫn dắt trong kỷ nguyên AI

Study to be ready to lead in the age of AI
01

Nền tảng Foundation

Chất lượng ba chuẩn: học thuật · gắn thực tiễn · tầm nhìn quốc tế — cho một tương lai vững vàng hơn.

Triple-standard quality: academic rigour · industry relevance · international outlook — for a more secure future.

02

Sẵn sàng Readiness

Sẵn sàng nắm bắt tương lai với năng lực thích ứng, chiều sâu liên ngành và thông thạo AI.

Ready to seize the future — future-fit skills, interdisciplinary depth and AI fluency.

03

Làm chủ Mastery

Tự tin làm chủ sự nghiệp — mạng lưới, tư duy và năng lực lãnh đạo mà AI không thay thế được.

Confident to own your career — network, judgment and leadership AI cannot replace.

Tầm quan trọng · Why this matters?

Giá trị dịch chuyển tới nơi AI không chạm tới

Value migrates to where AI can't reach
Tầng 1

AI thay thế AI replaces

Truyền đạt kiến thức, tóm tắt thông tin và làm theo khuôn mẫu. Giá trị ngày càng giảm.

Knowledge transfer, summarising, templates. Value approaches zero.

Tầng 2

AI tăng cường AI augments

Phân tích, ra quyết định dựa trên dữ liệu và làm việc hiệu quả cùng AI.

Analysis and data-driven decisions — held if you are taught to work with AI.

Tầng 3

AI không chạm tới AI can't touch

Mạng lưới quan hệ, uy tín, tư duy, khả năng phán đoán và năng lực lãnh đạo.

Network, reputation, judgment and leadership. Defensible.

Chương trình của chúng tôi tập trung vào Tầng 2 (làm việc thành thạo cùng AI) và Tầng 3 (mạng lưới, tư duy, lãnh đạo) — giá trị mà AI không thể thay thế.

Our programmes concentrate on Layer 2 (work fluently with AI) and Layer 3 (network, judgment, leadership) — the value AI can't replace.

AI định hình lại việc làm & kỹ năng · AI is rewriting jobs

Thế giới việc làm đến năm 2030

The world of work to 2030
+78 Triệuviệc làm tăng ròng mới đến 2030net new jobs by 2030
+56%mức thưởng cho kỹ năng AIAI-skill salary premium
39-70%kỹ năng đổi mới đến 2030of skills change by 2030
96%nhà tuyển dụng coi trọng chứng chỉ vi môof employers value micro-credentials
77%doanh nghiệp dự định tái đào tạoof firms plan to reskill
2.5-5 Nămtuổi thọ kỹ năngskill half-life
Nguồn: WEF Future of Jobs 2025 · McKinsey · PwC · LinkedIn · Coursera
Lộ trình phát triển năng lực · Capability roadmap
01
Thông thạo AI AI fluency

Ra lệnh, đánh giá, tự động hoá và quản trị AI. Prompt, evaluate, automate and govern AI.

02
Dữ liệu & phân tích Data & analytics

Ra quyết định dựa trên bằng chứng. Decide with evidence.

03
Kỹ năng tích hợp Hybrid skills

Kết hợp chuyên môn với các năng lực cốt lõi của con người. Technical depth fused with human skills.

04
Chiều sâu chuyên môn Domain depth

Chuyên môn được AI tăng cường, không thay thế. Expertise that AI augments, not replaces.

05
Mạng lưới & tư duy Network & judgment

Lợi thế Tầng 3 — giá trị bền vững. The Layer-3 edge — defensible for life.

Triển khai dạng tín chỉ vi mô tích lũy → cụm chuyên môn → bằng thạc sĩ hoàn chỉnh. Các chương trình AI & tư duy mới nằm trong lộ trình phát triển, triển khai theo giai đoạn tới đầu năm 2027.

Delivered as stackable micro-credentials → specialisation clusters → a full master's. New AI & critical-thinking programmes are on the development roadmap, phased through to early 2027.

Phương pháp học tập · How you learn

Năm phương pháp học tập, kết hợp tuỳ
theo từng chương trình

Five ways of learning, one for every challenge
01
Tranh biện tình huống Case debate

Tranh luận các tình huống thực tế từ nhiều góc nhìn để rèn tư duy phản biện và lập luận.

Real cases argued from competing positions to sharpen judgment and reasoning.

02
Học qua dự án Project-based learning

Học qua dự án — biến lý thuyết thành sản phẩm thực tế.

Learning by building — applied projects that turn theory into deliverables.

03
Nền tảng lý thuyết Theoretical foundations

Nền tảng lý thuyết vững chắc làm cơ sở phát triển chuyên môn và định hướng mọi quyết định trong thực tiễn.

Rigorous core theory that anchors expertise and frames every applied decision.

04
Capstone đề tài doanh nghiệp Enterprise capstones

Đồ án tốt nghiệp với các đề bài thực tế từ doanh nghiệp đối tác.

Capstone projects on real briefs sourced directly from industry partners.

05
Nghiên cứu tại lab Lab research

Trực tiếp nghiên cứu tại các phòng thí nghiệm chuyên dụng dành cho các chương trình định hướng nghiên cứu và thuộc khối STEM.

Hands-on research in dedicated labs for research-oriented and STEM tracks.

Tỷ trọng cụ thể được điều chỉnh theo từng chương trình — định hướng nghiên cứu chú trọng nghiên cứu lab và lý thuyết; định hướng ứng dụng chú trọng dự án, tranh biện tình huống và dự án doanh nghiệp.

The exact blend is calibrated to each programme — research-oriented tracks weight lab research and theory; applied tracks weight projects, case debate and enterprise capstones.

Hai lộ trình · một cam kết · Two pathways · one promise

Được thiết kế xoay quanh chính bạn&mục tiêu bạn hướng đến

Built around who you are — and where you're headed
Dành cho sinh viên
01

Khởi đầu với vị thế cạnh tranh

Career Head Start
  • Lộ trình nhanh 4+1: tích luỹ tới 15 tín chỉ thạc sĩ ngay từ năm cuối đại học.
  • Rút ngắn tới ~1 năm học, với học phí bậc cử nhân và ưu đãi chuyển tiếp.
  • Chuyển ngành linh hoạt: Người học có thể đăng ký chương trình thạc sĩ thuộc ngành gần hoặc ngành liên quan, không nhất thiết phải trùng với ngành đã tốt nghiệp.
  • 4+1 fast-track: earn up to 15 master's credits from your final undergraduate year.
  • Save up to ~1 year of study, with bachelor's-level tuition and school-transfer incentives.
  • Applicants may apply to a master’s program in a closely related or relevant field; their undergraduate degree does not have to be in the same discipline.
Dành cho người đi làm
02

Nâng tầm sự nghiệp

Career Advance
  • Kết hợp học trực tuyến và trực tiếp, giúp cân bằng giữa công việc và học tập.
  • Trang bị năng lực AI và dữ liệu để sẵn sàng chuyển sang các ngành nghề và vị trí có nhu cầu cao trong tương lai.
  • Hybrid & flexible: schedule blending online and in-person — study while working full-time.
  • Career-pivot tracks: from an at-risk role, through a bridge, into a growth role with an AI/data core.
Nhóm ngành I8 chương trình

Kỹ thuật, Môi trường & Công nghệ

Nơi những thách thức cấp thiết nhất của khu vực – từ nước, năng lượng, giao thông, vật liệu đến môi trường xây dựng – được giải quyết thông qua nghiên cứu tiên phong và đổi mới ứng dụng.

Chương trình đào tạo Thạc sĩ Kỹ thuật Môi trường trang bị cho học viên hiểu biết sâu về kiến thức chuyên ngành môi trường, lý thuyết đi đôi với thực hành. Dựa vào các kết quả nghiên cứu khoa học, học viên đề xuất các giải pháp kỹ thuật, góp phần giải quyết các yêu cầu về môi trường sống.

The Master of Environmental Engineering builds deep command of environmental science, pairing rigorous theory with hands-on practice. Grounded in original research, graduates design technical solutions to the pollution, water and waste challenges of a fast-urbanising delta region.

01Đặc điểm nổi bật · Programme highlights

  • Khoa sở hữu thư viện chuyên ngành với các giáo trình chuyên sâu của ngành học
  • Hệ thống phòng thí nghiệm của trường được trang bị đầy đủ các trang thiết bị hiện đại, liên kết với các Trung tâm tiên tiến
  • 100% giảng viên của Khoa Môi trường được đào tạo đúng chuyên môn và tại các trường đại học tiên tiến ở nước ngoài
  • Specialist faculty library and continuously updated, discipline-specific course materials
  • Modern, fully-equipped laboratories linked to advanced research centres
  • 100% of Environmental faculty trained in-discipline at leading universities abroad

02Năng lực đầu ra · Learning outcomes

  • Phát triển tư duy vào các hoạt động nghiên cứu, ứng dụng và truyền đạt tri thức trong lĩnh vực kỹ thuật môi trường
  • Làm việc và nghiên cứu bằng Tiếng Anh đạt chuẩn CEFR B2 (Bậc 4/6)
  • Nghiên cứu, đưa ra những sáng kiến về các hoạt động vì môi trường
  • Áp dụng kiến thức để cải tiến các quá trình công nghệ ứng dụng trong ngành kỹ thuật môi trường
  • Lead research, application and knowledge transfer across environmental engineering
  • Work and research in English to CEFR B2 / Level 4-of-6 proficiency
  • Generate original initiatives and expert-level conclusions for the environment
  • Improve applied technological processes across the environmental sector

03Triển vọng nghề nghiệp · Career destinations

  • Dẫn dắt các hoạt động nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật môi trường
  • Đảm nhận các vị trí then chốt trong các bộ phận quản lý, nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới
  • Nghiên cứu và giảng dạy tại các viện nghiên cứu, cơ sở giáo dục và đào tạo
  • Có khả năng học tập nâng cao năng lực chuyên môn, tiếp tục học các chương trình tiến sĩ trong và ngoài nước
  • Lead, advise or deliver services in environmental assessment and treatment
  • Hold key roles in R&D and management of new environmental technologies
  • Research and teach at institutes and universities
  • Progress to doctoral study in Vietnam or abroad

Tiếng Việt · English

04Chương trình đào tạo ứng dụng · Applied curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    3 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Kỹ thuật phân tích nước và nước thảiWater and Wastewater Analytical Techniques
    2 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcResearch Methodology
    3 Tín chỉ
  • Hóa học khí quyển và chất lượng môi trường không khíAtmospheric Chemistry and Air Quality
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Hóa học trong môi trường nướcAquatic Chemistry
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Đánh giá rủi ro và đánh giá tác động môi trườngEnvionmental Risk and Impact Assessment
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Biến đổi khí hậu và tăng trưởng xanhClimate Change and Green Growth
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản lý chất lượng môi trườngEnvironmental Quality Management
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Phân tích và đánh giá dữ liệu môi trườngAnalysis and Evaluation of Environmental Data
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Mô hình hóa môi trườngEnvironmental Modeling
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Độc chất học môi trườngEnvironmental Toxicology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Các quá trình xử lý bậc cao trong công nghệ môi trườngAdvanced Processes in Environmental Technology
    4 Tín chỉ
  • Kiểm soát ô nhiễm không khí nâng caoAdvanced Air Pollution Control Technology
    3 Tín chỉ
  • Công nghệ xử lý nước thải bậc caoAdvanced Wastewater Treatment Technology
    3 Tín chỉ
  • Công nghệ tái chế chất thải rắnSolid Waste Recycling Technology
    3 Tín chỉ
  • Thực tập xử lý chất thảiPractices on waste-treatment
    2 Tín chỉ
  • Đề cương thực hiện Đề án tốt nghiệp và bảo vệ Đề cươngProject proposal and defence
    2 Tín chỉ
  • Vi sinh ứng dụngApplied Microbiology
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Công nghệ xử lý nước cấp bậc caoAdvanced Water Treatment Technology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kỹ thuật xử lý chất thải nguy hạiHazardous Waste Treatment Technology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Chính sách quản lý tài nguyên và môi trườngNatural Resources and Environmental Management Policy
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Tư vấn chính sách môi trường quốc tếInternational Environmental Policy Consultant
    TỰ CHỌN6 Tín chỉ
  • Các giải pháp công nghệ thích ứng với biến đổi khí hậuClimate Change Adaptation and Mitigation Technology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Năng lượng và năng lượng tái tạoEnergy and Renewable Energy
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản lý tổng hợp lưu vực sôngIntegrated River Basin Management
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Công nghệ màng và ứng dụngMembrane Technology and Applications
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kiểm toán môi trườngEnvironmental Auditing
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Kinh tế tài nguyên môi trườngEconomic of Natural Resources and Environment
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Quy hoạch môi trườngEnvironmental Planning
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Quản lý carbon cho môi trường bền vữngCarbon Management for Sustainable Environment
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong môi trườngArtificial-intelligence applied in environment
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Tốt nghiệpGraduation requirements
  • Thực tập chuyên ngànhInternship
    6 Tín chỉ
  • Đề án tốt nghiệpGraduation Project
    9 Tín chỉ

05Chương trình đào tạo nghiên cứu · Research curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    3 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Kỹ thuật phân tích nước và nước thảiWater and Wastewater Analytical Techniques
    2 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcResearch Methodology
    3 Tín chỉ
  • Hóa học khí quyển và chất lượng môi trường không khíAtmospheric Chemistry and Air Quality
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Hóa học trong môi trường nướcAquatic Chemistry
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Đánh giá rủi ro và đánh giá tác động môi trườngEnvionmental Risk and Impact Assessment
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Biến đổi khí hậu và tăng trưởng xanhClimate Change and Green Growth
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản lý chất lượng môi trườngEnvironmental Quality Management
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Phân tích và đánh giá dữ liệu môi trườngAnalysis and Evaluation of Environmental Data
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Mô hình hóa môi trườngEnvironmental Modeling
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Độc chất học môi trườngEnvironmental Toxicology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Các quá trình xử lý bậc cao trong công nghệ môi trườngAdvanced Processes in Environmental Technology
    4 Tín chỉ
  • Kiểm soát ô nhiễm không khí nâng caoAdvanced Air Pollution Control Technology
    3 Tín chỉ
  • Công nghệ xử lý nước thải bậc caoAdvanced Wastewater Treatment Technology
    3 Tín chỉ
  • Công nghệ tái chế chất thải rắnSolid Waste Recycling Technology
    3 Tín chỉ
  • Thực tập xử lý chất thảiPractices on waste-treatment
    2 Tín chỉ
  • Đề cương thực hiện Luận văn tốt nghiệp và bảo vệ Đề cươngResearch proposal and defence
    2 Tín chỉ
  • Vi sinh ứng dụngApplied Microbiology
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Công nghệ xử lý nước cấp bậc caoAdvanced Water Treatment Technology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kỹ thuật xử lý chất thải nguy hạiHazardous Waste Treatment Technology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Chính sách quản lý tài nguyên và môi trườngNatural Resources and Environmental Management Policy
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Tư vấn chính sách môi trường quốc tếInternational Environmental Policy Consultant
    TỰ CHỌN6 Tín chỉ
  • Các giải pháp công nghệ thích ứng với biến đổi khí hậuClimate Change Adaptation and Mitigation Technology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Năng lượng và năng lượng tái tạoEnergy and Renewable Energy
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản lý tổng hợp lưu vực sôngIntegrated River Basin Management
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Công nghệ màng và ứng dụngMembrane Technology and Applications
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kiểm toán môi trườngEnvironmental Auditing
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Kinh tế tài nguyên môi trườngEconomic of Natural Resources and Environment
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Quy hoạch môi trườngEnvironmental Planning
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Quản lý carbon cho môi trường bền vữngCarbon Management for Sustainable Environment
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong môi trườngArtificial-intelligence applied in environment
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Tốt nghiệpGraduation requirements
  • Chuyên đề nghiên cứuResearch Seminar
    15 Tín chỉ
  • Luận văn tốt nghiệpGraduation Thesis
    15 Tín chỉ

Chương trình đào tạo Thạc sĩ ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường được xây dựng theo 2 định hướng: nghiên cứu và ứng dụng, với thời lượng dạy & học từ 18 đến 24 tháng, giúp người học nâng cao kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp trong lĩnh vực môi trường.

Offered in research and applied tracks, this master's advances the science and policy of managing scarce resources — ecosystems, water and land — for a region under intense development pressure.

01Đặc điểm nổi bật · Programme highlights

  • Khoa sở hữu thư viện chuyên ngành với các giáo trình chuyên sâu
  • Hệ thống phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ các trang thiết bị hiện đại, liên kết với các Trung tâm tiên tiến
  • 100% giảng viên của Khoa Môi trường được đào tạo đúng chuyên môn và tại các trường đại học ở nước ngoài
  • Specialist library with advanced, in-depth course materials
  • Modern laboratory system linked to leading research centres
  • 100% of Environmental faculty trained in-discipline at universities abroad

02Năng lực đầu ra · Learning outcomes

  • Phát triển tư duy vào các hoạt động nghiên cứu, ứng dụng và truyền đạt tri thức trong lĩnh vực kỹ thuật môi trường
  • Học tập và nghiên cứu bằng Tiếng Anh đạt chuẩn CEFR B2 (Bậc 4/6)
  • Đề xuất các sáng kiến và giải pháp chuyên môn trong lĩnh vực bảo vệ môi trường
  • Đưa ra giải pháp hiệu quả về nguồn tài nguyên, bảo vệ môi trường, phù hợp với chiến lược phát triển bền vững
  • Apply research, application and knowledge transfer in environmental practice
  • Study and research in English to Level 4-of-6 proficiency
  • Produce initiatives and expert conclusions for environmental protection
  • Deliver effective, resource-efficient solutions aligned to sustainable development

03Triển vọng nghề nghiệp · Career destinations

  • Đảm nhận các vị trí then chốt trong lĩnh vực quản lý tài nguyên và môi trường ở các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp trong và ngoài nước
  • Quản lý các doanh nghiệp, cung cấp dịch vụ hoặc tư vấn các vấn đề liên quan đến quản lý tài nguyên và môi trường
  • Nghiên cứu và giảng dạy tại các viện nghiên cứu, cơ sở giáo dục và đào tạo
  • Có khả năng tiếp tục học các chương trình tiến sĩ trong và ngoài nước
  • Hold pivotal roles in resource and environmental management across agencies, organisations and firms, in Vietnam and abroad
  • Manage enterprises, deliver services or advise on resource and environmental issues
  • Research and teach at institutes and universities
  • Progress to doctoral study in Vietnam or abroad

Tiếng Việt · English

04Chương trình đào tạo ứng dụng · Applied curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    3 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Biến đổi khí hậu và tăng trưởng xanhClimate Change and Green Growth
    3 Tín chỉ
  • Mô hình hóa môi trườngEnvironmental Modeling
    3 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcResearch Methodology
    3 Tín chỉ
  • Quản lý chất lượng môi trườngEnvironmental Quality Management
    3 Tín chỉ
  • Kỹ thuật phân tích nước và nước thảiWater and Wastewater Analytical Techniques
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Độc chất học môi trườngEnvironmental Toxicology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Vi sinh ứng dụngApplied Microbiology
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Năng lượng và năng lượng tái tạoEnergy and Renewable Energy
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kỹ thuật xử lý chất thải nguy hạiHazardous Waste Treatment Technology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Chính sách quản lý tài nguyên và môi trườngNatural Resources and Environmental Management Policy
    2 Tín chỉ
  • Kinh tế tài nguyên môi trườngEconomic of Natural Resources and Environment
    2 Tín chỉ
  • Quản lý tổng hợp lưu vực sôngIntegrated River Basin Management
    2 Tín chỉ
  • Phân tích hệ thống môi trườngEnvironmental System Analysis
    3 Tín chỉ
  • Đề cương thực hiện Đề án tốt nghiệp và bảo vệ đề cươngProject proposal and defense
    2 Tín chỉ
  • Quy hoạch môi trườngEnvironmental Planning
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Quản lý môi trường: Giải pháp cho các đô thị thông minhEnvironmental Management: Solutions for Smart Cities
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Viễn thám và GIS ứng dụng trong Quản lý Tài nguyên và Môi trườngRemote Sensing and GIS applied in Natural Resources and Environmental Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Tư vấn chính sách môi trường quốc tếInternational Environmental Policy Consultant
    TỰ CHỌN6 Tín chỉ
  • Kiểm soát ô nhiễm không khí nâng caoAdvanced Air Pollution Control Technology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Công nghệ xử lý nước thải bậc caoAdvanced Wastewater Treatment Technology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Công nghệ tái chế chất thải rắnSolid Waste Recycling Technology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Công nghệ màng và ứng dụngMembrane Technology and Applications
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Đánh giá rủi ro và đánh giá tác động môi trườngEnvionmental Risk and Impact Assessment
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Phân tích và đánh giá dữ liệu môi trườngAnalysis and Evaluation of Environmental Data
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản lý carbon cho môi trường bền vữngCarbon Management for Sustainable Environment
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong môi trườngArtificial-intelligence applied in environment
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Tốt nghiệpGraduation requirements
  • Thực tập chuyên ngànhInternship
    6 Tín chỉ
  • Đề án tốt nghiệpGraduation Project
    9 Tín chỉ

05Chương trình đào tạo nghiên cứu · Research curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    3 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Biến đổi khí hậu và tăng trưởng xanhClimate Change and Green Growth
    3 Tín chỉ
  • Mô hình hóa môi trườngEnvironmental Modeling
    3 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcResearch Methodology
    3 Tín chỉ
  • Quản lý chất lượng môi trườngEnvironmental Quality Management
    3 Tín chỉ
  • Kỹ thuật phân tích nước và nước thảiWater and Wastewater Analytical Techniques
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Độc chất học môi trườngEnvironmental Toxicology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Vi sinh ứng dụngApplied Microbiology
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Năng lượng và năng lượng tái tạoEnergy and Renewable Energy
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kỹ thuật xử lý chất thải nguy hạiHazardous Waste Treatment Technology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Chính sách quản lý tài nguyên và môi trườngNatural Resources and Environmental Management Policy
    2 Tín chỉ
  • Kinh tế tài nguyên môi trườngEconomic of Natural Resources and Environment
    2 Tín chỉ
  • Quản lý tổng hợp lưu vực sôngIntegrated River Basin Management
    2 Tín chỉ
  • Phân tích hệ thống môi trườngEnvironmental System Analysis
    3 Tín chỉ
  • Đề cương thực hiện Luận văn tốt nghiệp và bảo vệ đề cươngResearch proposal and defense
    2 Tín chỉ
  • Kiểm toán môi trườngEnvironmental Auditing
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Quy hoạch môi trườngEnvironmental Planning
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Quản lý môi trường: Giải pháp cho các đô thị thông minhEnvironmental Management: Solutions for Smart Cities
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Viễn thám và GIS ứng dụng trong Quản lý Tài nguyên và Môi trườngRemote Sensing and GIS applied in Natural Resources and Environmental Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Tư vấn chính sách môi trường quốc tếInternational Environmental Policy Consultant
    TỰ CHỌN6 Tín chỉ
  • Kiểm soát ô nhiễm không khí nâng caoAdvanced Air Pollution Control Technology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Công nghệ xử lý nước thải bậc caoAdvanced Wastewater Treatment Technology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Công nghệ tái chế chất thải rắnSolid Waste Recycling Technology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Công nghệ màng và ứng dụngMembrane Technology and Applications
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Đánh giá rủi ro và đánh giá tác động môi trườngEnvionmental Risk and Impact Assessment
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Phân tích và đánh giá dữ liệu môi trườngAnalysis and Evaluation of Environmental Data
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản lý carbon cho môi trường bền vữngCarbon Management for Sustainable Environment
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong môi trườngArtificial-intelligence applied in environment
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Tốt nghiệpGraduation requirements
  • Chuyên đề nghiên cứuResearch Seminar
    15 Tín chỉ
  • Luận văn tốt nghiệpGraduation Thesis
    15 Tín chỉ

Cùng với công nghệ thông tin và tự động hóa, công nghệ sinh học là một trong những lĩnh vực công nghệ cao mang tính chiến lược. Chương trình thạc sĩ trang bị nền tảng chuyên môn sâu, kiến thức liên ngành và tư duy nghiên cứu sáng tạo, góp phần đào tạo đội ngũ chuyên gia đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội.

Alongside information technology and automation, biotechnology is a strategic high-tech field. This master's develops scientists with deep, broad expertise and the creative, research-driven thinking to contribute to economic and social development.

01Đặc điểm nổi bật · Programme highlights

  • Chương trình trang bị kiến thức sâu, rộng trong lĩnh vực công nghệ sinh học
  • Kỹ năng phân tích và đánh giá các kết quả khoa học
  • Nghiên cứu hướng tới tạo ra sản phẩm ứng dụng
  • Năng lực dẫn dắt và thích ứng với môi trường nghề nghiệp thay đổi
  • Deep and broad grounding in modern biotechnology
  • Strong skills in analysing and evaluating scientific results
  • Research oriented toward applied, market-ready products
  • Capacity to lead and adapt within a changing professional landscape

02Năng lực đầu ra · Learning outcomes

  • Trở thành người có kiến thức sâu, rộng trong lĩnh vực công nghệ sinh học
  • Phân tích và đánh giá các kết quả khoa học
  • Nghiên cứu tạo ra sản phẩm ứng dụng vào phát triển kinh tế - xã hội
  • Lan tỏa tri thức mới, chủ động phát triển bản thân và thích ứng trong môi trường nghề nghiệp
  • Dẫn dắt và nâng cao chất lượng hoạt động chuyên môn
  • Command deep, broad knowledge across biotechnology
  • Analyse and evaluate scientific results
  • Translate research into products that serve economic and social development
  • Disseminate new knowledge; self-direct and adapt professionally
  • Lead and improve professional practice

03Triển vọng nghề nghiệp · Career destinations

  • Tiếp tục học lên bậc Tiến sĩ tại Việt Nam hoặc nước ngoài
  • Đảm nhận vai trò kỹ thuật hoặc tư vấn chuyên môn tại các doanh nghiệp công nghệ sinh học
  • Nghiên cứu và giảng dạy tại các viện nghiên cứu, cơ sở Giáo dục
  • Làm việc với vai trò chuyên gia phân tích trong lĩnh vực công nghệ sinh học
  • Progress to doctoral study in Vietnam or abroad
  • Lead technical functions or advise in biotechnology enterprises
  • Research and teach at institutes and universities
  • Work as a specialist analyst

Tiếng Việt · English

04Chương trình đào tạo nghiên cứu · Research curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    3 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcResearch Methodology
    3 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Hóa sinh trong sức khỏe và bệnh tậtBiochemistry in Health and Diseases
    3 Tín chỉ
  • Tin sinh học ứng dụngApplied Bioinformatics
    3 Tín chỉ
  • Miễn dịch học ứng dụngApplied Immunology
    3 Tín chỉ
  • Truyền tải tín hiệu ở tế bàoCell Signaling
    3 Tín chỉ
  • Liệu pháp geneGene Therapy
    3 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Liệu pháp tế bàoCell Therapy
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Vắc xinVaccine
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Chẩn đoán phân tửMolecular Diagnostics
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Sinh học ung thưCancer Cell Biology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Cơ sở phân tử trong tương tác vật chủ - tác nhân gây bệnhMolecular Basis of Host – Pathogen Interaction
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Vi sinh vật học ứng dụng trong sản xuấtMicrobiology Applied in Manufacture
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Công nghệ sinh học nanoNano Biotechnology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Công nghệ sinh học và phát triển bền vữngBiotechnology and Sustainable Development
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Đổi mới sáng tạo trong công nghệ sinh họcInnovation in Biotechnology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Kiến thức Nghiên cứu khoa họcScientific research knowledge
  • Chuyên đề nghiên cứu 1Research topic 1
    6 Tín chỉ
  • Chuyên đề nghiên cứu 2Research topic 2
    6 Tín chỉ
  • Luận vănThesis
    15 Tín chỉ

Chương trình đào tạo Thạc sĩ ngành Kiến trúc giúp người học trau dồi, nâng cao kiến thức chuyên ngành và các lĩnh vực liên quan, vận dụng kiến thức vào nghiên cứu, trau dồi kỹ năng nghề nghiệp cũng như kỹ năng nghiên cứu để đủ năng lực tham gia chương trình đào tạo tiến sĩ.

The Master of Architecture deepens disciplinary and adjacent knowledge, applying it through design research. Students refine professional and research skills to a level that prepares them for doctoral study.

01Đặc điểm nổi bật · Programme highlights

  • Đội ngũ giảng viên kết hợp kinh nghiệm thực tiễn và năng lực nghiên cứu chuyên sâu
  • Lộ trình học tập linh hoạt, khuyến khích năng lực tự học và tư duy nghiên cứu
  • Hoạt động nghiên cứu khoa học, ngoại khóa, hợp tác giúp sinh viên nâng cao kỹ năng mềm
  • Kết quả đánh giá được phản hồi nhanh chóng để người học tự điều chỉnh
  • Faculty experienced in both practice and research
  • Flexible self-directed study pathways
  • Research, extracurricular and partnership activities that build soft skills
  • Rapid assessment feedback so learners can self-correct

02Năng lực đầu ra · Learning outcomes

  • Có khả năng hoạch định chiến lược và tổ chức điều hành hiệu quả
  • Kỹ năng giao tiếp và báo cáo kết quả khoa học
  • Tự định hướng phát triển năng lực cá nhân
  • Vận dụng kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực kiến trúc để phân tích và giải quyết các vấn đề thực tiễn
  • Plan strategy and run effective operations
  • Communicate and report scientific results
  • Self-direct personal and professional development
  • Apply disciplinary knowledge across architecture; analyse and solve real problems

03Triển vọng nghề nghiệp · Career destinations

  • Tiếp tục học lên bậc Tiến sĩ tại Việt Nam hoặc nước ngoài
  • Quản lý doanh nghiệp tư vấn, đầu tư và xây dựng
  • Tham gia công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực kiến trúc quy hoạch
  • Đảm nhiệm vai trò tư vấn kiến trúc, nghiên cứu và giảng dạy
  • Progress to doctoral study in Vietnam or abroad
  • Lead consulting, investment and construction enterprises
  • Work in state management of architecture and planning
  • Practise as an architectural consultant; research and teach

Tiếng Việt · English

04Chương trình đào tạo ứng dụng · Applied curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết học
    3 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu khoa học
    3 Tín chỉ
Kiến thức cơ sở và chuyên ngànhKiến thức cơ sở và chuyên ngành
  • Lý thuyết và thực hành kiến trúc đương đại
    2 Tín chỉ
  • Kiến trúc và Thiết kế bền vững
    2 Tín chỉ
  • Mô hình thông tin công trình (BIM) trong thiết kế và quản lý công trình kiến trúc
    2 Tín chỉ
  • Lý luận bảo tồn di sản văn hóa – kiến trúc
    2 Tín chỉ
  • Đồ án thiết kế kiến trúc nâng cao
    3 Tín chỉ
  • Đồ án Hình thái đô thị và kiến trúc
    3 Tín chỉ
  • Tham quan – phân tích, đánh giá và phê bình kiến trúc
    2 Tín chỉ
  • Lý thuyết tổ hợp không gian kiến trúc hiện đại
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Kiến trúc cảnh quan
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Mối quan hệ giữa kiến trúc và các ngành nghệ thuật khác
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Tổ chức không gian kiến trúc môi trường ở
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Lý thuyết và ứng dụng Hình Thái học đô thị
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Thiết kế đô thị
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Lý luận phát triển không gian đô thị
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Tổ chức môi trường dịch vụ công cộng đô thị
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Lý luận quy hoạch vùng và đô thị
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Quản lý quy hoạch, kiến trúc và xây dựng
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Kiến trúc bền vững: mô phỏng và thiết kế công trình
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Công trình xanh: thiết kế và tiêu chuẩn đánh giá
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Công nghệ mới trong kỹ thuật công trình
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
Thực tập và Đề án tốt nghiệpInternship and graduation project
  • Vật liệu và công nghệ xây dựng mới
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Quản lý và phát triển dự án kiến trúc
    6 Tín chỉ
  • Thực tập 1 (Chuyên gia và năng lực quản lý chuyên ngành)
    6 Tín chỉ
  • Thực tập 2 (Dự án nghiên cứu và Đề cương tốt nghiệp)
    3 Tín chỉ
  • Đề án tốt nghiệp
    9 Tín chỉ

Chương trình đào tạo nhằm mục tiêu đào tạo chuyên gia Kỹ thuật Xây dựng có năng lực cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của xã hội, có thể làm việc độc lập, sáng tạo và đóng góp tích cực vào sự phát triển của ngành xây dựng.

This master's develops high-calibre construction engineers able to work independently and creatively, modelling resilient structures and infrastructure and contributing actively to the sector's growth.

01Đặc điểm nổi bật · Programme highlights

  • Chương trình trang bị kiến thức chuẩn đáp ứng thị trường lao động trong và ngoài nước
  • Kiến thức chuyên sâu được cập nhật liên tục theo yêu cầu thực tiễn
  • Trang bị các phương pháp nghiên cứu khoa học hiện đại giúp học viên tự nghiên cứu và phát triển
  • Standards-aligned knowledge for domestic and international labour markets
  • In-depth content updated continuously to practical demand
  • Modern scientific research methods enabling independent inquiry and development

02Năng lực đầu ra · Learning outcomes

  • Năng lực nghiên cứu: nắm vững kiến thức chuyên môn, áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học
  • Năng lực ứng dụng: thiết kế, thi công, giám sát, quản lý dự án
  • Năng lực chuyên môn: thiết kế công trình đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
  • Năng lực mềm: giao tiếp hiệu quả và lãnh đạo nhóm
  • Research capacity: command of the discipline and scientific methods
  • Applied capacity: design, construction, supervision and project management
  • Professional capacity: engineering design meeting technical requirements
  • Soft skills: effective communication and team leadership

03Triển vọng nghề nghiệp · Career destinations

  • Tiếp tục học lên bậc Tiến sĩ tại Việt Nam hoặc nước ngoài
  • Quản lý chuyên môn ở các doanh nghiệp xây dựng
  • Nghiên cứu và giảng dạy tại các viện nghiên cứu
  • Chuyên viên phân tích chuyên sâu về kỹ thuật công trình
  • Progress to doctoral study in Vietnam or abroad.
  • Lead technical functions in construction enterprises.
  • Research and teach at institutes.
  • Work as a specialist analyst in structural and civil engineering.

Tiếng Việt · English

04Chương trình đào tạo ứng dụng · Applied curriculum

  • Triết học nâng caoPhilosophy
    3 Tín chỉ
  • Động lực học kết cấu và động đấtDynamics of Structures
    3 Tín chỉ
  • Quản lý dự án đầu tư và xây dựngInvestment and construction project management
    3 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcMethodology of scientific research
    3 Tín chỉ
  • Kết cấu liên hợpReinforced concrete composite structure
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quan trắc và biến dạng công trìnhConstruction Monitoring and Deformation
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Phân tích định lượng trong quản lý xây dựngQuantitative analysis in construction management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kết cấu bê tông cốt thép nâng caoAdvanced reinforced concrete structures
    3 Tín chỉ
  • Công nghệ xây dựng và xu thế phát triểnConstruction Equipment Engineers
    3 Tín chỉ
  • Phương pháp phần tử hữu hạn trong phân tích kết cấuFinite element method
    3 Tín chỉ
  • Cơ kết cấu nâng caoAdvanced structural analysis
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kết cấu cao tầng và tải trọng ngangGeotechnical Earthquake Engineering
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Sửa chữa và nâng cấp công trìnhConstruction repair and upgrade
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kiểm định khai thác và thí nghiệm kết cấu công trìnhExploitative Inspection and Testing of Structural Works
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kết cấu bê tông cốt thép ứng lực trướcPrestressed reinforced concrete structures
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản lý An toàn và môi trường trong xây dựngSafety and Health in Construction
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kết cấu thép nâng caoAdvanced steel structures
    3 Tín chỉ
  • Kỹ thuật nền móng nâng caoAdvanced Foundation
    3 Tín chỉ
  • Ứng dụng tin học trong nghiên cứuApplication of informatics in research
    3 Tín chỉ
  • Quản lý dự án xây dựng nâng caoAdvanced construction project management
    3 Tín chỉ
  • Kết cấu tấm và vỏPlate and shell structures
    3 Tín chỉ
  • Thực tập chuyên ngànhInternship
    3 Tín chỉ
  • Quản lý tài chính trong Doanh nghiệp xây dựng nâng caoFinancial management in advanced construction enterprises
    3 Tín chỉ
  • Đề án tốt nghiệpProject thesis
    9 Tín chỉ
  • Chuyên đề tự chọn 1Project 1
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Chuyên đề tự chọn 2Project 2
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản lý rủi ro trong xây dựng nâng caoRisk management in construction
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kinh tế đầu tư xây dựng nâng caoAdvanced engineering economics
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ

05Chương trình đào tạo nghiên cứu · Research curriculum

  • Triết học nâng caoPhilosophy
    3 Tín chỉ
  • Động lực học kết cấu và động đấtDynamics of Structures
    3 Tín chỉ
  • Quản lý dự án đầu tư và xây dựngInvestment and construction project management
    3 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcMethodology of scientific research
    3 Tín chỉ
  • Kết cấu liên hợpReinforced concrete composite structure
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quan trắc và biến dạng công trìnhConstruction Monitoring and Deformation
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Phân tích định lượng trong quản lý xây dựngQuantitative analysis in construction management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kết cấu bê tông cốt thép nâng caoAdvanced reinforced concrete structures
    3 Tín chỉ
  • Công nghệ xây dựng và xu thế phát triểnConstruction Equipment Engineers
    3 Tín chỉ
  • Phương pháp phần tử hữu hạn trong phân tích kết cấuFinite element method
    3 Tín chỉ
  • Cơ kết cấu nâng caoAdvanced structural analysis
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kết cấu cao tầng và tải trọng ngangGeotechnical Earthquake Engineering
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Sửa chữa và nâng cấp công trìnhConstruction repair and upgrade
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kiểm định khai thác và thí nghiệm kết cấu công trìnhExploitative Inspection and Testing of Structural Works
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kết cấu bê tông cốt thép ứng lực trướcPrestressed reinforced concrete structures
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản lý An toàn và môi trường trong xây dựngSafety and Health in Construction
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kết cấu thép nâng caoAdvanced steel structures
    3 Tín chỉ
  • Kỹ thuật nền móng nâng caoAdvanced Foundation
    3 Tín chỉ
  • Ứng dụng tin học trong nghiên cứuApplication of informatics in research
    3 Tín chỉ
  • Quản lý dự án xây dựng nâng caoAdvanced construction project management
    3 Tín chỉ
  • Kết cấu tấm và vỏPlate and shell structures
    3 Tín chỉ
  • Chuyên đề tự chọn 1Project 1
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Chuyên đề tự chọn 1Project 1
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản lý dự án xây dựng nâng caoAdvanced construction project management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kết cấu tấm và vỏPlate and shell structures
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản lý tài chính trong Doanh nghiệp xây dựng nâng caoFinancial management in advanced construction enterprises
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Chuyên đề tự chọn 2Project 2
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản lý rủi ro trong xây dựng nâng caoRisk management in construction
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Thực tập chuyên ngànhInternship
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Luận văn tốt nghiệpGraduation thesis
    15 Tín chỉ

Chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ ngành Kỹ thuật Ô tô hướng đến mục tiêu đào tạo các chuyên gia có năng lực và trình độ chuyên môn cao, có khả năng làm chủ các lĩnh vực khoa học, công nghệ và kỹ thuật tiên tiến trong ngành. Chương trình được xây dựng theo 2 định hướng: nghiên cứu và ứng dụng.

The Master of Automotive Engineering develops high-level experts with command of advanced science and engineering in the field. The programme runs in two tracks — research and applied — covering powertrains, mobility systems and the shift to electrification.

01Đặc điểm nổi bật · Programme highlights

  • Chương trình xây dựng theo 2 định hướng rõ ràng: nghiên cứu và ứng dụng, giúp học viên linh hoạt lựa chọn theo năng lực và mục tiêu nghề nghiệp
  • Trang bị kiến thức chuyên sâu về công nghệ ô tô tiên tiến và kỹ năng thực hành trong môi trường công nghiệp hiện đại
  • Two clear tracks — research and applied — chosen to fit ability and career goals.
  • Advanced content spanning modern vehicle systems and electrification.
  • Faculty active in industry R&D and academia.

02Năng lực đầu ra · Learning outcomes

  • Năng lực làm chủ các lĩnh vực khoa học, công nghệ và kỹ thuật tiên tiến trong ngành ô tô
  • Khả năng nghiên cứu phát triển các giải pháp kỹ thuật
  • Năng lực ứng dụng công nghệ mới vào thiết kế, vận hành và bảo trì hệ thống ô tô hiện đại
  • Command advanced science, technology and engineering in the automotive field.
  • Research and develop new technical solutions.
  • Apply emerging technologies to the design, operation and maintenance of modern vehicle systems.

03Triển vọng nghề nghiệp · Career destinations

  • Chuyên gia kỹ thuật tại các nhà máy sản xuất và lắp ráp ô tô
  • Kỹ sư nghiên cứu và phát triển tại các trung tâm R&D
  • Quản lý kỹ thuật tại các đại lý và trung tâm dịch vụ ô tô
  • Giảng viên và nghiên cứu viên tại các trường đại học và viện nghiên cứu
  • Technical experts at vehicle manufacturing and assembly plants.
  • R&D engineers at research centres.
  • Technical managers at dealerships and service centres.
  • Lecturers and researchers at universities and institutes.

Tiếng Việt · English

04Chương trình đào tạo ứng dụng · Applied curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    3 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcScientific Research Methods
    3 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Công nghệ chế tạo và lắp ráp ô tô hiện đạiAdvanced Automotive Manufacturing and Assembly Technology
    3 Tín chỉ
  • Phương pháp phần tử hữu hạnFinite Element Method (FEM)
    3 Tín chỉ
  • Tính toán và tối ưu hóa thiết kế hệ thống ô tôAutomotive Systems Design and Optimization
    3 Tín chỉ
  • Động lực học ô tô nâng caoAdvanced Vehicle Dynamics
    3 Tín chỉ
  • Kỹ thuật va chạm ô tô và phân tích an toànAutomotive Crash Engineering and Safety Analysis
    3 Tín chỉ
  • Mô phỏng và mô hình hóa trong thiết kế ô tôModeling and Simulation in Automotive Design
    3 Tín chỉ
  • Công nghệ chẩn đoán và sửa chữa ô tô hiện đạiAdvanced Automotive Diagnostics and Repair
    3 Tín chỉ
  • Công nghệ tái chế và quản lý bền vững trong ngành ô tôRecycling and Sustainable Management in the Automotive Industry
    3 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Mô phỏng và tối ưu hóa hệ thống động lực học ô tôSimulation and Optimization of Vehicle Dynamic Systems
    3 Tín chỉ
  • Công nghệ pin và quản lý năng lượng trong xe điệnBattery Technology and Energy Management in Electric Vehicles
    3 Tín chỉ
  • Vi xử lý và hệ thống nhúng trong ô tôMicroprocessors and Embedded Systems in Automotive Applications
    3 Tín chỉ
  • Công nghệ xe điện (EV), xe lai và trạm sạcElectric Vehicles (EVs), Hybrids, and Charging Station Technologies
    3 Tín chỉ
  • AI và ứng dụng Deep Learning trong kỹ thuật ô tôAI and Deep Learning Applications in Automotive Engineering
    3 Tín chỉ
  • Công nghệ vật liệu mới dùng trên ô tôAdvanced Automotive Materials Technology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Nhiên liệu và năng lượng tái tạo trong giao thông vận tảiRenewable Fuels and Sustainable Energy in Transportation
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Động học lưu chất tính toán (CFD)Computational Fluid Dynamics (CFD) in Vehicle Design
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản lý kỹ thuật và dịch vụ trong ngành công nghiệp ô tôEngineering and Service Management in the Automotive Industry
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Xe tự hành và các công nghệ liên quanAutonomous Vehicles Technologies
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Hệ thống giao thông thông minh và công nghệ kết nốiSmart Transportation Systems and Connectivity Technologies
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Hệ thống điện - điện tử ô tô hiện đạiAdvanced Automotive Electrical and Electronic Systems
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Chuyên đề, thực tập và luận văn tốt nghiệpSpecial studies, internship and graduation requirements
  • Chuyên đề công nghệ mới trên ô tôSpecial Studies on Novel Automotive Technology
    3 Tín chỉ
  • Thực tập chuyên môn nâng caoAdvanced Professional Internship
    6 Tín chỉ
  • Đề án tốt nghiệpCapstone project
    6 Tín chỉ

05Chương trình đào tạo nghiên cứu · Research curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    3 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcScientific Research Methods
    3 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Công nghệ chế tạo và lắp ráp ô tô hiện đạiAdvanced Automotive Manufacturing and Assembly Technology
    3 Tín chỉ
  • Phương pháp phần tử hữu hạnFinite Element Method (FEM)
    3 Tín chỉ
  • Tính toán và tối ưu hóa thiết kế hệ thống ô tôAutomotive Systems Design and Optimization
    3 Tín chỉ
  • Động lực học ô tô nâng caoAdvanced Vehicle Dynamics
    3 Tín chỉ
  • Kỹ thuật va chạm ô tô và phân tích an toànAutomotive Crash Engineering and Safety Analysis
    3 Tín chỉ
  • Mô phỏng và mô hình hóa trong thiết kế ô tôModeling and Simulation in Automotive Design
    3 Tín chỉ
  • Công nghệ chẩn đoán và sửa chữa ô tô hiện đạiAdvanced Automotive Diagnostics and Repair
    3 Tín chỉ
  • Vi xử lý và hệ thống nhúng trong ô tôMicroprocessors and Embedded Systems in Automotive Applications
    3 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Mô phỏng và tối ưu hóa hệ thống động lực học ô tôSimulation and Optimization of Vehicle Dynamic Systems
    3 Tín chỉ
  • Công nghệ pin và quản lý năng lượng trong xe điệnBattery Technology and Energy Management in Electric Vehicles
    3 Tín chỉ
  • Công nghệ xe điện (EV), xe lai và trạm sạcElectric Vehicles (EVs), Hybrids, and Charging Station Technologies
    3 Tín chỉ
  • Công nghệ tái chế và quản lý bền vững trong ngành ô tôRecycling and Sustainable Management in the Automotive Industry
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Công nghệ vật liệu mới dùng trên ô tôAdvanced Automotive Materials Technology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Nhiên liệu và năng lượng tái tạo trong giao thông vận tảiRenewable Fuels and Sustainable Energy in Transportation
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản lý kỹ thuật và dịch vụ trong ngành công nghiệp ô tôEngineering and Service Management in the Automotive Industry
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Hệ thống giao thông thông minh và công nghệ kết nốiSmart Transportation Systems and Connectivity Technologies
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Hệ thống điện - điện tử ô tô hiện đạiAdvanced Automotive Electrical and Electronic Systems
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Động học lưu chất tính toán (CFD)Computational Fluid Dynamics (CFD) in Vehicle Design
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Xe tự hành và các công nghệ liên quanAutonomous Vehicles Technologies
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • AI và ứng dụng Deep Learning trong kỹ thuật ô tôAI and Deep Learning Applications in Automotive Engineering
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Luận văn tốt nghiệp và chuyên đề nghiên cứuGraduation thesis and research seminars
  • Chuyên đề cơ sở ngànhSpecial Studies on Automotive Engineering
    3 Tín chỉ
  • Chuyên đề công nghệ mới trên ô tôSpecial Studies on Novel Automotive Technology
    3 Tín chỉ
  • Luận văn tốt nghiệpGraduation Thesis
    15 Tín chỉ

Chương trình Thạc sĩ Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng được thiết kế theo hai định hướng ứng dụng và nghiên cứu, nhằm đào tạo nguồn nhân lực có kiến thức chuyên sâu, năng lực quản lý, phân tích và cải tiến các hoạt động logistics và chuỗi cung ứng. Chương trình giúp người học phát triển khả năng lãnh đạo, điều hành, thiết kế và tái thiết kế hệ thống, ứng dụng các công cụ hỗ trợ ra quyết định và giải quyết hiệu quả những vấn đề phức tạp trong thực tiễn. Đồng thời, học viên được trang bị phương pháp nghiên cứu khoa học để có thể tham gia nghiên cứu, giảng dạy, tư vấn, hoạch định chính sách và tiếp tục học tập ở trình độ tiến sĩ.

The Master of Logistics and Supply Chain Management offers both professional and research-oriented tracks, providing learners with advanced disciplinary knowledge, strategic management capabilities, and the expertise required to analyze, optimize, and innovate logistics and supply chain operations. The curriculum develops leadership skills, system design and redesign capabilities, and proficiency in applying decision-support tools to solve complex real-world challenges. The program also provides rigorous training in research methodology, enabling graduates to pursue careers in research, higher education, consulting, and policy formulation, while establishing a strong foundation for further doctoral study.

01Đặc điểm nổi bật · Programme highlights

  • Đội ngũ giảng viên được đào tạo bài bản và giàu kinh nghiệm tại các tập đoàn hàng đầu trong nước và quốc tế
  • Đào tạo gắn với thực tiễn, kết hợp học tập trải nghiệm và ứng dụng công nghệ hiện đại
  • Kết nối sâu rộng với mạng lưới doanh nghiệp tại Việt Nam và quốc tế
  • Faculty trained and embedded in major domestic and international corporations
  • Real-world experiential learning and technology application
  • Strong links to enterprises in Vietnam and abroad

02Năng lực đầu ra · Learning outcomes

  • Lãnh đạo, quản lý, vận hành và cải tiến các hoạt động logistics và chuỗi cung ứng
  • Làm việc độc lập và sáng tạo
  • Vận dụng nghiên cứu và tổ chức công việc chuyên môn phức tạp
  • Thiết kế và tái thiết kế các hệ thống chuỗi cung ứng
  • Faculty trained and embedded in major domestic and international corporations
  • Real-world experiential learning and technology application
  • Strong links to enterprises in Vietnam and abroad

03Triển vọng nghề nghiệp · Career destinations

  • Chuyên ngành về quản lý vận hành
  • Phân tích, đánh giá, thiết kế - tái thiết kế và cải tiến các hoạt động trong lĩnh vực Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng
  • Nghiên cứu, giảng dạy, tư vấn và hoạch định chính sách hoặc các vị trí khác thuộc lĩnh vực ngành, chuyên ngành đào tạo
  • Nhiều vị trí chuyên môn khác trong lĩnh vực logistics và quản lý chuỗi cung ứng
  • Operations management specialists.
  • Analyse, design, re-design and improve logistics and supply-chain activities.
  • Research, teach, advise and shape policy.
  • Other roles across the discipline.

Tiếng Việt · English

04Chương trình đào tạo ứng dụng · Applied curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    3 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcScientific Research Methods
    3 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Kỹ thuật hệ thốngSystems Engineering
    3 Tín chỉ
  • Kinh tế kỹ thuậtEngineering Economy
    3 Tín chỉ
  • Vận trù họcOperations Research
    3 Tín chỉ
  • Thống kê trong công nghiệpIndustrial Statistics
    3 Tín chỉ
  • Kiểm soát và quản lý chất lượngQuality Control and Management
    3 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Quản lý thu muaProcurement Management
    3 Tín chỉ
  • Quản lý vận tải LogisticsLogistics Transportation Management
    3 Tín chỉ
  • Hoạch định tồn kho và vật tưInventory and Warehouse Planning
    3 Tín chỉ
  • Tinh gọn trong chuỗi cung ứngLean Management in Supply Chain Systems
    3 Tín chỉ
  • Hệ thống thông tin quản lýManagement Information Systems
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Hoạch định nguồn lực ERPEnterprise Resources Planning
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kỹ thuật thiết kế mặt bằng công nghiệpFacility Layout and Planning
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Đánh giá kinh tế và quản lý dự ánEconomic evaluation & Project management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kế toán quản trịManagement Accounting
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị nguồn nhân lựcHuman Resources Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Thực tập tốt nghiệp và Đề án tốt nghiệpGraduation internship and graduation project
  • Thực tập tốt nghiệpGraduation Internship
    6 Tín chỉ
  • Đề án tốt nghiệpGraduation Project
    9 Tín chỉ

05Chương trình đào tạo nghiên cứu · Research curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    3 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcScientific Research Methods
    3 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Kỹ thuật hệ thốngSystems Engineering
    3 Tín chỉ
  • Kinh tế kỹ thuậtEngineering Economy
    3 Tín chỉ
  • Vận trù họcOperations Research
    3 Tín chỉ
  • Thống kê trong công nghiệpIndustrial Statistics
    3 Tín chỉ
  • Kiểm soát và quản lý chất lượngQuality Control and Management
    3 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Quản lý thu muaProcurement Management
    3 Tín chỉ
  • Quản lý vận tải LogisticsLogistics Transportation Management
    3 Tín chỉ
  • Hoạch định tồn kho và vật tưInventory and Warehouse Planning
    3 Tín chỉ
  • Tinh gọn trong chuỗi cung ứngLean Management in Supply Chain Systems
    3 Tín chỉ
  • Hệ thống thông tin quản lýManagement Information Systems
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Hoạch định nguồn lực ERPEnterprise Resources Planning
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kỹ thuật thiết kế mặt bằng công nghiệpFacility Layout and Planning
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Đánh giá kinh tế và quản lý dự ánEconomic evaluation & Project management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kế toán quản trịManagement Accounting
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị nguồn nhân lựcHuman Resources Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Luận văn tốt nghiệp và chuyên đề nghiên cứuGraduation thesis and research seminars
  • Chuyên đề Quản lý chuỗi cung ứng 1Special topic on Supply Chain Management 1
    6 Tín chỉ
  • Chuyên đề Quản lý chuỗi cung ứng 2Special topic on Supply Chain Management 2
    6 Tín chỉ
  • Luận văn tốt nghiệpGraduation Thesis
    15 Tín chỉ

Là chương trình tiến sĩ đầu tiên và hiện tại của VGGS, chương trình trang bị kiến thức chuyên sâu về khoa học môi trường, đồng thời phát triển năng lực nghiên cứu độc lập và sáng tạo nhằm tạo ra tri thức mới, hướng đến công bố khoa học và đóng góp cho thực tiễn. Các chương trình tiến sĩ khác sẽ được triển khai trong giai đoạn 2027–2030.

VGGS's first and current doctoral programme equips researchers with advanced, specialist knowledge at the frontier of environmental science, and the independent, original thinking to create new knowledge toward publication and impact. Further doctorates are upcoming, 2027–2030.

01Đặc điểm nổi bật · Programme highlights

  • Hỗ trợ cho nghiên cứu sinh: trả lương theo quy chế nghiên cứu viên của Văn Lang, miễn học phí 11 tín chỉ
  • Học viên được trải nghiệm cơ sở vật chất hiện đại, đạt tiêu chuẩn quốc tế, phòng thí nghiệm đạt chuẩn VLAB
  • Đội ngũ giảng viên gồm có 2 Phó giáo sư – Tiến sĩ và 5 Tiến sĩ, 100% tốt nghiệp từ nước ngoài: Hà Lan, Nhật Bản
  • Khoa có mối quan hệ chặt chẽ với các tổ chức như Đại học Wageningen Hà Lan, Viện Công nghệ Châu Á AIT
  • Funded throughout: paid under Van Lang's researcher scheme; 11 credits tuition-waived
  • International-standard facilities; VLAB-VIMCERT accredited laboratories
  • Faculty of 2 Associate Professors and 5 Doctors, 100% trained abroad (Netherlands, Japan)
  • Close ties with Wageningen University (NL) and the Asian Institute of Technology (AIT)

02Năng lực đầu ra · Learning outcomes

  • Ý thức trách nhiệm và chuyển tải tri thức chuyên nghiệp trong bối cảnh sáng tạo và hội nhập
  • Người học có kiến thức thực tế và lý thuyết tiên tiến, chuyên sâu ở vị trí hàng đầu của chuyên ngành đào tạo
  • Người học có năng lực định hướng khoa học, dẫn dắt, truyền đạt tri thức mới trong quản lý, điều hành, nghiên cứu
  • Người học có khả năng phát hiện và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo
  • Transfer knowledge professionally in a context of creation and integration
  • Command advanced, specialist knowledge at the frontier of the field
  • Set scientific direction; lead and transfer new knowledge in environmental management and research
  • Detect and solve problems creatively

03Triển vọng nghề nghiệp · Career destinations

  • Tiến sĩ Khoa học Môi trường đảm nhận các vị trí lãnh đạo chuyên môn tại các Trường Đại học, Viện Nghiên cứu, Sở Ban Ngành, Tập đoàn, Doanh nghiệp trong và ngoài nước
  • Thực hiện vai trò làm quản lý cho các chương trình/dự án chuyên môn mang tầm quốc gia và quốc tế
  • Đáp ứng yêu cầu về bằng cấp để có cơ hội thăng tiến vào các vị trí lãnh đạo tại các cơ quan chính phủ
  • Lead at universities, research institutes, government departments, corporations and enterprises, in Vietnam and abroad
  • Direct national and international research programmes and projects
  • Qualify for advancement into senior government leadership

04Chương trình đào tạo · Curriculum

  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcResearch Methodology
    3 Tín chỉ
  • Khoa học môi trườngEnvironmental Science
    3 Tín chỉ
  • Khoa học về ô nhiễm môi trườngEnvironmental Pollution Science
    3 Tín chỉ
  • Chính sách quản lý tài nguyên và môi trườngEnvironmental and Natural Resources Management Policy
    2 Tín chỉ
  • Biến đổi khí hậu và tăng trưởng xanhClimate Change and Green Growth
    3 Tín chỉ
  • Mô hình hóa môi trườngEnvironmental Modelling
    3 Tín chỉ
  • Kinh tế tài nguyên và môi trườngEnvironmental and Natural Resource Economics
    2 Tín chỉ
  • Quản lý chất lượng môi trườngEnvironmental Quality Management
    2 Tín chỉ
  • Quy hoạch môi trườngEnvironmental Planning
    2 Tín chỉ
  • Quản lý tổng hợp lưu vực sôngIntegrated River Basin Management
    3 Tín chỉ
  • Năng lượng và năng lượng tái tạoEnergy and Renewable Energy
    3 Tín chỉ
  • Viễn thám và GIS ứng dụng trong Quản lý Tài nguyên và Môi trườngRemote Sensing and GIS Applications in Natural Resources and Environmental Management
    3 Tín chỉ
  • Các quá trình xử lý bậc cao trong công nghệ môi trườngAdvanced Treatment Processes in Environmental Engineering
    4 Tín chỉ
  • Công nghệ xử lý nước thải bậc caoAdvanced Wastewater Treatment Technologies
    3 Tín chỉ
  • Công nghệ tái chế chất thải rắnSolid Waste Recycling Technologies
    3 Tín chỉ
  • Vi sinh ứng dụngApplied Microbiology
    2 Tín chỉ
  • Công nghệ xử lý nước cấp bậc caoAdvanced Drinking Water Treatment Technologies
    3 Tín chỉ
  • Các giải pháp công nghệ thích ứng với biến đổi khí hậuTechnological Solutions for Climate Change Adaptation
    2 Tín chỉ
  • Công nghệ xử lý chất thải nguy hạiHazardous Waste Treatment Technologies
    3 Tín chỉ
  • Công nghệ màng và ứng dụngMembrane Technology and Applications
    3 Tín chỉ
  • Kiểm soát ô nhiễm không khí nâng caoAdvanced Air Pollution Control
    3 Tín chỉ
  • Kỹ thuật phân tích nước và nước thảiWater and Wastewater Analysis Techniques
    2 Tín chỉ
  • Tư vấn chính sách môi trường quốc tếInternational Environmental Policy Consulting
    4 Tín chỉ
  • Chuyên đề 1Special Topics 1
    3 Tín chỉ
  • Chuyên đề 2Special Topics 2
    3 Tín chỉ
  • Tiểu luận tổng quanLiterature Review
    3 Tín chỉ
  • Luận án Tiến sĩDoctoral Dissertation
    70 Tín chỉ
Nhóm ngành II4 chương trình

Kinh doanh & Quản lý

Khối ngành đào tạo kinh doanh chủ lực của nhà trường: thương mại, tài chính - ngân hàng và kế toán, được giảng dạy cho một nền kinh tế đang số hoá và toàn cầu hoá.

Chương trình đào tạo thạc sĩ ngành Quản trị Kinh doanh là chương trình định hướng ứng dụng giúp người học có điều kiện trở thành những nhà quản trị chuyên nghiệp trong các tổ chức/ doanh nghiệp. Đồng thời, học viên có khả năng tiếp tục học tập và nghiên cứu ở trình độ bậc cao hơn.

An applied-track MBA – VGGS's most-subscribed graduate degree, quality-certified August 2024 – preparing professional managers for organisations and enterprises, with a pathway to higher-level study and research.

01Đặc điểm nổi bật · Programme highlights

  • Tiếp cận nhiều tình huống tương ứng với nội dung bài giảng, giải quyết qua: thuyết trình, thảo luận nhóm, bài tập cá nhân.
  • Giảng viên tham gia giảng dạy có năng lực, chuyên môn, tốt nghiệp từ chương trình đào tạo uy tín trong và ngoài nước.
  • Case-driven learning through presentations, group discussion and individual work.
  • Faculty of strong standing, trained on reputable programmes in Vietnam and abroad.

02Năng lực đầu ra · Learning outcomes

  • Ứng dụng được kỹ năng công nghệ và năng lực ngoại ngữ một cách linh hoạt và chuyên nghiệp.
  • Có khả năng tự chủ, độc lập và sáng tạo trong quá trình nghiên cứu chuyên môn.
  • Có kiến thức thực tế và lý thuyết sâu rộng về quản trị và quản lý.
  • Bắt kịp xu hướng quản lý doanh nghiệp trong bối cảnh toàn cầu.
  • Vận dụng các kiến thức về kinh tế, quản trị và phương pháp luận trong nghiên cứu.
  • Apply technology and language skills flexibly and professionally.
  • Work with autonomy, independence and creativity in professional research.
  • Command broad practical and theoretical knowledge of management.
  • Keep pace with global management trends; apply economics and methodology in research.

03Triển vọng nghề nghiệp · Career destinations

  • Tiếp tục học lên bậc tiến sĩ tại Việt Nam hoặc nước ngoài.
  • Quản lý các doanh nghiệp, cung cấp dịch vụ hoặc tư vấn về kinh doanh, marketing, nhân sự, vận hành và chuỗi cung ứng.
  • Làm chuyên gia phân tích trong lĩnh vực quản trị và kinh doanh.
  • Khởi nghiệp và điều hành doanh nghiệp.
  • Progress to doctoral study in Vietnam or abroad.
  • Manage enterprises or advise on business, marketing, HR, operations and supply chain.
  • Work as a specialist analyst in management and business.
  • Found and run an independent venture.

Tiếng Việt · English

04Chương trình đào tạo ứng dụng · Applied curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    4 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanhBusiness Research Methods
    3 Tín chỉ
  • Kinh tế học cho nhà quản lýEconomics for Manager
    3 Tín chỉ
  • Tài chính và kế toán cho nhà quản lýFinance and Accounting for Manager
    3 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Quản lý chiến lược và chuyển đổi sốStrategic Management and Digital Transformation
    3 Tín chỉ
  • Quản trị Con người và Tổ chứcManaging People and Organization
    3 Tín chỉ
  • Quản trị vận hành và chuỗi cung ứngOperation and Supply Chain Management
    3 Tín chỉ
  • Lãnh đạo và quản trị doanh nghiệpLeadership and Governance
    3 Tín chỉ
  • Phân tích kinh doanhBusiness Analytics
    4 Tín chỉ
  • Chiến lược Marketing trong bối cảnh toàn cầuMarketing Strategy in the Global context
    3 Tín chỉ
  • Khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vữngEnterpreneurship, Innovations and Sustainable Development
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Marketing kỹ thuật sốDigital Marketing
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị sự thay đổiChange Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản lý dự ánProject Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Phân tích dữ liệu lớn trong kinh doanh và quản lýBig Data Analytics for Business and Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Chuyên đề tự chọnSpecial Study
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Các vấn đề đương đại trong Quản lý Kinh doanh 1Contemporary issues in Business & Management 1
    TỰ CHỌN1 Tín chỉ
  • Các vấn đề đương đại trong Quản lý Kinh doanh 2Contemporary issues in Business & Management 2
    TỰ CHỌN1 Tín chỉ
Tốt nghiệpGraduation requirements
  • Thực tập tốt nghiệp 1Internship 1
    2 Tín chỉ
  • Thực tập tốt nghiệp 2Internship 2
    4 Tín chỉ
  • Đề án tốt nghiệpFinal Project
    9 Tín chỉ

05Chương trình đào tạo nghiên cứu · Research curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    4 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanhBusiness Research Methods
    3 Tín chỉ
  • Kinh tế học cho nhà quản lýEconomics for Manager
    3 Tín chỉ
  • Tài chính và kế toán cho nhà quản lýFinance and Accounting for Manager
    3 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Quản lý chiến lược và chuyển đổi sốStrategic Management and Digital Transformation
    3 Tín chỉ
  • Quản trị Con người và Tổ chứcManaging People and Organization
    3 Tín chỉ
  • Quản trị vận hành và chuỗi cung ứngOperation and Supply Chain Management
    3 Tín chỉ
  • Lãnh đạo và quản trị doanh nghiệpLeadership and Governance
    3 Tín chỉ
  • Phân tích kinh doanhBusiness Analytics
    4 Tín chỉ
  • Chiến lược Marketing trong bối cảnh toàn cầuMarketing Strategy in the Global context
    3 Tín chỉ
  • Chuyên đề về Khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vữngSeminar in Enterpreneurship, Innovations and Sustainable Development
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Chuyên đề về Marketing kỹ thuật sốSeminar in Digital Marketing
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Chuyên đề về Quản trị sự thay đổiSeminar in Change Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Chuyên đề về Quản lý dự ánSeminar in Project Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Chuyên đề về Phân tích dữ liệu lớn trong kinh doanh và quản lýSeminar in Big Data Analytics for Business and Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Chuyên đề tự chọnSpecial Study
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Các vấn đề đương đại trong Quản lý Kinh doanh 1Contemporary issues in Business & Management 1
    TỰ CHỌN1 Tín chỉ
Tốt nghiệpGraduation requirements
  • Luận văn tốt nghiệpThesis
    15 Tín chỉ

Trong thời đại công nghệ số bùng nổ, mọi doanh nghiệp đều đang chuyển mình để thích nghi với môi trường kinh doanh kỹ thuật số. Chương trình Thạc sĩ Kinh doanh Thương mại định hướng Digital Business cung cấp kiến thức chuyên sâu về 3 trụ cột: Quản trị - Công nghệ - Phân tích dữ liệu.

In an age of digital disruption, every enterprise is re-shaping itself for a digital market. This Digital-Business-oriented master's builds deep expertise across three pillars: management, technology and data analytics - the commercial engine of a growth economy.

01Đặc điểm nổi bật · Programme highlights

  • Cung cấp kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn về chiến lược kinh doanh số, mô hình thương mại điện tử, nền tảng và hệ sinh thái số.
  • Đội ngũ giảng viên là những giáo sư, tiến sĩ đang nghiên cứu và làm việc tại các trường đại học và doanh nghiệp trong và ngoài nước.
  • Theory and practice across digital strategy, e-commerce models, platforms and ecosystems.
  • Faculty of professors and doctors active in universities and enterprises, in Vietnam and abroad.

02Năng lực đầu ra · Learning outcomes

  • Vận dụng kiến thức chuyên sâu về lý thuyết và thực tiễn trong lĩnh vực kinh doanh, quản trị và quản lý; phân tích các vấn đề theo hướng liên ngành.
  • Kỹ năng phân tích tổng hợp dữ liệu.
  • Tổ chức quản trị hoạt động thương mại trên nền tảng công nghệ số.
  • Học tập và nghiên cứu bằng tiếng Anh đạt chuẩn CEFR B2 (Bậc 4/6).
  • Apply deep practical and theoretical commercial knowledge.
  • Apply management and administration knowledge; analyse across disciplines.
  • Synthesise and analyse data.
  • Run digital-platform commerce; develop and apply technology.
  • Study and research in English to Level 4-of-6 proficiency.

03Triển vọng nghề nghiệp · Career destinations

  • Tốt nghiệp có thể đảm nhận vị trí: Giám đốc/Trưởng phòng Kinh doanh.
  • Giám đốc Marketing Số.
  • Giám đốc Thương mại điện tử (E-commerce Director).
  • Giám đốc Chuyển đổi số (CDO).
  • Director/Head of Business; Digital Marketing Manager.
  • E-commerce Director; Chief Digital Officer (CDO).
  • Business Data Analyst; Project & Strategy Manager.
  • Digital-transformation consultant.

04Chương trình đào tạo ứng dụng · Applied curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    3 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Phương pháp nghiên cứu khoa học ứng dụngApplied Scientific Research Methods
    3 Tín chỉ
  • Kinh doanh kỹ thuật sốDigital Business
    4 Tín chỉ
  • Thấu hiểu khách hàng và hành vi tiêu dùng kỹ thuật sốCustomer Insight and Digital Consumer Behavior
    4 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Quản trị kinh doanh sốDigital Business Management
    4 Tín chỉ
  • Lãnh đạo số và Quản trị sự thay đổiDigital Leadership and Change Management
    4 Tín chỉ
  • Thiết kế Marketing số và Tối ưu hiệu suấtDigital Marketing Design and Performance Optimization
    4 Tín chỉ
  • Nghiên cứu kinh doanhBusiness Research
    4 Tín chỉ
  • Các vấn đề đương đại trong thương mại và kinh doanhContemporary Issues in Business Commerce
    4 Tín chỉ
  • Dự án kinh doanh (kết hợp field trip)Business Project (with Field Trip)
    2 Tín chỉ
  • ESG và Kinh doanh số bền vữngESG and Sustainable Digital Business
    TỰ CHỌN4 Tín chỉ
  • Dữ liệu lớn và Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh sốBig Data and AI in Digital Business
    TỰ CHỌN4 Tín chỉ
  • Vận hành kênh Omni và Thương mại tích hợpOmnichannel Operations and Integrated Commerce
    TỰ CHỌN4 Tín chỉ
  • Quản trị rủi ro trong vận hành sốRisk Management in Digital Operations
    TỰ CHỌN4 Tín chỉ
  • Quản trị sản phẩm và đổi mới sáng tạoDigital Product and Innovation Management
    TỰ CHỌN4 Tín chỉ
  • Phân tích dữ liệu ứng dụng trong kinh doanh sốApplied Digital Business Analytics
    TỰ CHỌN4 Tín chỉ
Tốt nghiệpGraduation Project
  • Thực tập tốt nghiệpGraduation Internship
    6 Tín chỉ
  • Đề án tốt nghiệpGraduation Project
    9 Tín chỉ

Học viên sau khi tốt nghiệp được kỳ vọng là những doanh nhân thế hệ mới, lãnh đạo, và chuyên gia có tư duy phản biện, phân tích, tổng hợp; kỹ năng hoạch định, khả năng dẫn dắt sự thay đổi; và vận dụng hiệu quả kiến thức vào việc quản lý các công việc thực tiễn tại cơ quan, tổ chức, đơn vị kinh tế, định chế tài chính.

Graduates are expected to be a new generation of entrepreneurs, leaders and experts - critical, analytical thinkers with planning skill and the ability to lead change, applying knowledge effectively across institutions and financial entities. Offered in applied and research tracks.

01Đặc điểm nổi bật · Programme highlights

  • Chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ Tài chính - Ngân hàng được thiết kế theo hai định hướng: Ứng dụng và Nghiên cứu, đáp ứng nhu cầu đa dạng của học viên.
  • Được xây dựng hướng tới tiên tiến và hiện đại với những nội dung cập nhật trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
  • Phương pháp giảng dạy khơi gợi tư duy, giúp cho học viên hình thành các kiến thức chuyên sâu và toàn diện.
  • Two tracks - applied and research - meeting diverse learner needs.
  • Advanced, modern content updated to the finance-banking field.
  • Teaching that provokes thought and builds deep, comprehensive expertise.

02Năng lực đầu ra · Learning outcomes

  • Kết hợp lý thuyết và thực tiễn về chuyên ngành để giải quyết các vấn đề cụ thể trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
  • Phát triển đa dạng kỹ năng để sáng tạo các giải pháp trong môi trường tài chính, quản lý doanh nghiệp hiệu quả.
  • Tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và khuôn khổ pháp luật trong công tác chuyên môn.
  • Combine theory and practice to solve concrete finance-banking problems.
  • Develop diverse skills to create solutions and manage enterprises effectively.
  • Uphold ethical standards and legal frameworks in professional practice.

03Triển vọng nghề nghiệp · Career destinations

  • Chuyên gia tại các bộ phận chuyên môn trong các tổ chức tài chính, các doanh nghiệp trong và ngoài nước.
  • Nhà quản lý, lãnh đạo tại các tổ chức tài chính, các doanh nghiệp trong và ngoài nước.
  • Nhà sáng lập, đồng sáng lập của các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
  • Experts in specialist functions across financial institutions and enterprises.
  • Managers and leaders at financial institutions and enterprises.
  • Founders and co-founders of finance-banking start-ups.

Tiếng Việt · English

04Chương trình đào tạo ứng dụng · Applied curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    4 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcResearch Methodology
    3 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Chuyên đề Kinh tế học về Tài chính & Ngân hàngProseminar in Economics of Finance & Banking
    3 Tín chỉ
  • Tiền tệ, ngân hàng và thị trường tài chínhMoney, Banking and Financial Markets
    3 Tín chỉ
  • Phương pháp định lượng trong tài chínhQuantitative Research Methods for Finance
    3 Tín chỉ
  • Tinh thần doanh nhânEntrepreneurship
    3 Tín chỉ
  • Tài chính khởi nghiệpEntrepreneurial Finance
    3 Tín chỉ
  • Tài chính hành viBehavioral Finance
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Chuyên đề công nghệ tài chínhProseminar in Financial Technology
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Quản trị rủi ro doanh nghiệpEnterprise Risk Management
    3 Tín chỉ
  • Quản trị ngân hàngBank Management
    3 Tín chỉ
  • Quản trị tài chínhFinancial Management
    3 Tín chỉ
  • Quản trị đổi mới sáng tạoInnovation Management
    3 Tín chỉ
  • Hệ thống thông tin quản lýManagement Information Systems
    3 Tín chỉ
  • Chuyên đề ngân hàng và các định chế tài chính phi ngân hàngProseminar in Financial Intermediaries
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Nghệ thuật lãnh đạo trong tài chínhLeadership in Finance
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Chuyên đề tài chính doanh nghiệpProseminar in Corporate Finance
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Tốt nghiệpGraduation requirements
  • Thực tập (Báo cáo thực tập và Đề cương Đề án)
    6 Tín chỉ
  • Đề án tốt nghiệp
    9 Tín chỉ

05Chương trình đào tạo nghiên cứu · Research curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    4 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcResearch Methodology
    3 Tín chỉ
  • Chuyên đề Kinh tế học về Tài chính & Ngân hàngProseminar in Economics of Finance & Banking
    3 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Phương pháp định lượng trong tài chínhQuantitative Research Methods for Finance
    3 Tín chỉ
  • Ứng dụng AI trong nghiên cứuApplication Artificial Intelligence in Research
    3 Tín chỉ
  • Tiền tệ, ngân hàng và thị trường tài chínhMoney, Banking and Financial Markets
    3 Tín chỉ
  • Tài chính hành viBehavioral Finance
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Chuyên đề công nghệ tài chínhProseminar in Financial Technology
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Tinh thần doanh nhânEntrepreneurship
    3 Tín chỉ
  • Tài chính khởi nghiệpEntrepreneurial Finance
    0 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Quản trị rủi ro doanh nghiệpEnterprise Risk Management
    3 Tín chỉ
  • Quản trị ngân hàngBank Management
    3 Tín chỉ
  • Quản trị tài chínhFinancial Management
    3 Tín chỉ
  • Quản trị đổi mới sáng tạoInnovation Management
    3 Tín chỉ
  • Hệ thống thông tin quản lýManagement Information Systems
    3 Tín chỉ
  • Chuyên đề ngân hàng và các định chế tài chính phi ngân hàngProseminar in Financial Intermediaries
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Nghệ thuật lãnh đạo trong tài chínhLeadership in Finance
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Chuyên đề tài chính doanh nghiệpProseminar in Corporate Finance
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Tốt nghiệpGraduation requirements
  • Luận văn tốt nghiệpMaster's thesis
    12 Tín chỉ

Chương trình Thạc sĩ Kế toán trang bị kiến thức chuyên sâu về kế toán tài chính, kế toán công, kế toán quản trị, kiểm toán và dịch vụ đảm bảo, kế toán thuế và phân tích tài chính; đồng thời phát triển năng lực tổ chức và vận dụng nghiệp vụ kế toán - kiểm toán trong bối cảnh chuyển đổi số.

This master's gives deep command of financial, public and management accounting, audit and assurance, tax accounting and financial analysis - building the practical skill to organise and apply accounting and audit work in a digitising profession.

01Đặc điểm nổi bật · Programme highlights

  • Trang bị năng lực lãnh đạo và kiến thức trình độ cao về kiểm soát các hoạt động kế toán - kiểm toán.
  • Người học được tiếp cận với thực tiễn quốc tế cùng các chuẩn mực kế toán và kiểm toán quốc tế.
  • Được trang bị kỹ năng phân tích dữ liệu kế toán, đánh giá rủi ro và nguồn lực tài chính của doanh nghiệp.
  • Leadership capacity and high-level command of accounting-audit control.
  • Exposure to international practice and accounting and auditing standards.
  • Skills in accounting-data analysis, risk and financial-resource assessment.

02Năng lực đầu ra · Learning outcomes

  • Kỹ năng tự học cao - lập kế hoạch và làm việc nhóm.
  • Tổ chức cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính.
  • Phân tích, đánh giá kiến thức chuyên ngành; thiết kế phương pháp nghiên cứu khoa học.
  • Tổ chức thực hiện các công việc liên quan đến quản trị tài chính doanh nghiệp.
  • High self-learning capacity; planning and teamwork.
  • Analyse and evaluate specialist knowledge; design research methods.
  • Organise the provision of financial and non-financial information.
  • Deliver work related to corporate financial management.

03Triển vọng nghề nghiệp · Career destinations

  • Tiếp tục học lên bậc Tiến sĩ tại Việt Nam hoặc nước ngoài.
  • Quản lý tài chính tại các doanh nghiệp, tư vấn về kế toán.
  • Chuyên gia phân tích trong lĩnh vực kinh tế, tài chính, kế toán.
  • Tham gia nghiên cứu và giảng dạy tại các viện nghiên cứu và cơ sở giáo dục.
  • Progress to doctoral study in Vietnam or abroad.
  • Financial management in enterprises; accounting advisory.
  • Specialist analyst across economics, finance and accounting.
  • Research and teach at institutes and universities.

04Chương trình đào tạo ứng dụng · Applied curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    4 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcResearch Methodology
    3 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Lý thuyết kế toánAccounting Theory
    3 Tín chỉ
  • Quản trị tài chính doanh nghiệpCorporate Financial Management
    3 Tín chỉ
  • Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn trong kinh doanhArtificial Intelligence and Big Data in Business
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Công nghệ Blockchain và ứng dụngBlockchain Technology and Applications
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • An toàn thông tin kế toán nâng caoAdvanced Accounting Information Security
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán trong môi trường sốProfessional Ethics in Accounting and Auditing in the Digital Environment
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Báo cáo tài chính hợp nhất nâng caoAdvanced Consolidated Financial Reporting
    3 Tín chỉ
  • Kế toán quản trị nâng caoAdvanced Management Accounting
    3 Tín chỉ
  • Hệ thống thông tin quản lý trong kế toán nâng caoAdvanced Management Information Systems in Accounting
    3 Tín chỉ
  • Kiểm toán và các dịch vụ đảm bảo nâng caoAdvanced Auditing and Assurance Services
    3 Tín chỉ
  • Báo cáo ESG và tạo lập giá trị tổ chứcESG Reporting and Organizational Value Creation
    3 Tín chỉ
  • Kế toán công nâng caoAdvanced Public Sector Accounting
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kế toán phát triển bền vữngSustainability Accounting
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kế toán điều tra sốDigital Forensic Accounting
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kế toán quốc tế nâng caoAdvanced International Accounting
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Phân tích chính sách thuếBusiness Tax Policy Analysis
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản lý rủi ro tuân thủ thuế nâng caoAdvanced Tax Compliance Risk Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị rủi ro thuế trong môi trường sốTax Risk Management in the Digital Environment
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kiểm soát nội bộ nâng caoAdvanced Internal Controls
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kiểm soát quản lýManagement Control
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kiểm toán hoạt độngOperational Auditing
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Sáp nhập, mua lại và tái cấu trúc doanh nghiệpMergers, Acquisitions, and Corporate Restructuring
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị chiến lượcStrategic Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị rủi ro doanh nghiệpEnterprise Risk Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Chuyên đề, Thực tập & Đề án tốt nghiệpCapstone, Internship & Graduation Project
  • Thực tậpInternship
    6 Tín chỉ
  • Đề án tốt nghiệpGraduation Project
    8 Tín chỉ
Nhóm ngành III2 chương trình

Du lịch & Khách sạn

Chiến lược và lãnh đạo cho nền kinh tế trải nghiệm — một lĩnh vực trọng yếu trong câu chuyện tăng trưởng của Việt Nam.

Học viên có cơ hội trở thành nhà quản trị, nhà nghiên cứu về lĩnh vực quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành trong nước và quốc tế. Có kiến thức, kỹ năng lãnh đạo trong môi trường kinh doanh hiện đại và nghiên cứu các vấn đề trong lĩnh vực chuyên ngành, tạo điều kiện cho học viên học tập và nghiên cứu suốt đời.

A pathway to becoming a manager or researcher in tourism and travel services, in Vietnam and internationally — with the leadership knowledge for a modern business environment and the foundations for lifelong study and research.

01Đặc điểm nổi bật · Programme highlights

  • Đúc kết và đối sánh với các chương trình đào tạo thạc sĩ cùng ngành hiện có ở Việt Nam và nước ngoài
  • Nhiều môn học đặc biệt nắm bắt xu hướng, giúp người học tiếp cận với sự thay đổi linh hoạt trong lĩnh vực du lịch
  • Khoa Du lịch kí kết hợp tác với hơn 40 đơn vị lớn trong và ngoài nước, tạo điều kiện cho người học được trải nghiệm và làm việc
  • Benchmarked against master's programmes in Vietnam and abroad
  • Trend-led modules tracking the sector's rapid change
  • The Tourism Faculty has signed partnerships with 130+ major organisations, opening experience and work opportunities

02Năng lực đầu ra · Learning outcomes

  • Khả năng thích ứng, tự định hướng và không ngừng phát triển năng lực nghiên cứu, học tập suốt đời
  • Vận dụng kiến thức lý thuyết và thực tiễn chuyên sâu vào nghiên cứu trong lĩnh vực chuyên môn
  • Phân tích, tổng hợp và đánh giá dữ liệu để xây dựng các giải pháp hiệu quả
  • Xây dựng chiến lược quản trị nhân tài hiệu quả trong bối cảnh nhiều thách thức của ngành
  • Adapt, self-direct and invest in research and lifelong learning
  • Apply broad practical and theoretical knowledge to disciplinary research
  • Analyse, synthesise and evaluate data to design effective solutions
  • Build effective talent-management strategy amid sector challenges

03Triển vọng nghề nghiệp · Career destinations

  • Làm việc tại các doanh nghiệp kinh doanh liên quan đến các hoạt động dịch vụ du lịch, các cơ quan quản lý, tổ chức về lĩnh vực du lịch trong nước, khu vực và trên thế giới với vị trí là nhà quản lý, điều hành mang tầm chiến lược
  • Work in tourism-services enterprises and in management agencies and organisations across the sector, in Vietnam, the region and worldwide — in strategic management and leadership roles

Tiếng Việt · English

04Chương trình đào tạo ứng dụng · Applied curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    4 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Phương pháp nghiên cứu trong du lịchResearch Methods in Tourism
    4 Tín chỉ
  • Marketing nâng cao trong du lịch - khách sạnAdvanced Marketing in Tourism and Hospitality
    4 Tín chỉ
  • Quản trị bền vững và ESG trong du lịch - khách sạnSustainable and ESG Management in Tourism & Hospitality
    3 Tín chỉ
  • Quản trị nhân lực quốc tế trong du lịchInternational Human Resource Management in Tourism
    4 Tín chỉ
  • Kinh tế du lịchTourism Economics
    4 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Quản trị kinh doanh lữ hànhTravel Business Management
    4 Tín chỉ
  • Quản trị tài chính trong doanh nghiệp du lịch - khách sạnFinancial Management in Tourism and Hospitality Enterprises
    4 Tín chỉ
  • Ứng dụng công nghệ số trong du lịch - khách sạnDigital Technology in Tourism and Hospitality
    3 Tín chỉ
  • Quản trị chiến lược nâng cao doanh nghiệp du lịchAdvanced Strategic Management for Tourism Businesses
    3 Tín chỉ
  • Di sản văn hoá trong du lịchCultural Heritage in Tourism
    4 Tín chỉ
  • Quản trị lễ hội và sự kiện du lịchTourism Festival and Event Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị rủi ro và xử lý khủng hoảng trong du lịchRisk and Crisis Management in Tourism
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị dịch vụ cao cấpLuxury Service Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị dự án đầu tư du lịchManaging Tourism Investment Projects
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị vận hành khách sạnHospitality Operations Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Kiến thức ứng dụngApplied knowledge
  • Thực tậpInternship
    6 Tín chỉ
  • Đề án tốt nghiệpApplied Graduation Project
    8 Tín chỉ

05Chương trình đào tạo nghiên cứu · Research curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    4 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Phương pháp nghiên cứu trong du lịchResearch Methods in Tourism
    4 Tín chỉ
  • Marketing nâng cao trong du lịch - khách sạnAdvanced Marketing in Tourism and Hospitality
    4 Tín chỉ
  • Quản trị bền vững và ESG trong du lịch - khách sạnSustainable and ESG Management in Tourism & Hospitality
    3 Tín chỉ
  • Quản trị nhân lực quốc tế trong du lịchInternational Human Resource Management in Tourism
    4 Tín chỉ
  • Kinh tế du lịchTourism Economics
    4 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Quản trị tài chính trong doanh nghiệp du lịch - khách sạnFinancial Management in Tourism and Hospitality Enterprises
    4 Tín chỉ
  • Di sản văn hoá trong du lịchCultural Heritage in Tourism
    4 Tín chỉ
  • Quản trị lễ hội và sự kiện du lịchTourism Festival and Event Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị rủi ro và xử lý khủng hoảng trong du lịchRisk and Crisis Management in Tourism
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị dịch vụ cao cấpLuxury Service Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị dự án đầu tư du lịchManaging Tourism Investment Projects
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị vận hành khách sạnHospitality Operations Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Kiến thức nghiên cứuResearch knowledge
  • Nghiên cứu marketing trong du lịch - khách sạnMarketing Research in Tourism and Hospitality
    4 Tín chỉ
  • Phương pháp viết và xuất bản nghiên cứu khoa họcResearch Writing and Publication
    3 Tín chỉ
  • Chuyên đề về ứng dụng công nghệ số trong du lịch - khách sạnSeminar in Digital Technology in Tourism and Hospitality
    3 Tín chỉ
  • Chuyên đề về quản trị kinh doanh lữ hànhSeminar in Travel Business Management
    4 Tín chỉ
  • Luận văn tốt nghiệpGraduation Research Thesis
    15 Tín chỉ

Học viên có cơ hội trở thành nhà quản trị, quản lý, nhà nghiên cứu về lĩnh vực Quản trị Khách sạn trong nước và quốc tế. Có kiến thức, kỹ năng lãnh đạo trong môi trường kinh doanh hiện đại và nghiên cứu các vấn đề trong lĩnh vực Quản trị Khách sạn.

A pathway to becoming a hospitality manager, leader or researcher, in Vietnam and internationally — with the leadership skill for a modern business environment and the research grounding to address the sector's core questions.

01Đặc điểm nổi bật · Programme highlights

  • Đối sánh với các chương trình đào tạo thạc sĩ cùng ngành hiện có ở Việt Nam và đào tạo thạc sĩ nước ngoài
  • Nhiều môn học đặc biệt nắm bắt xu hướng, giúp người học tiếp cận với sự thay đổi linh hoạt trong lĩnh vực
  • Bên cạnh việc trang bị kiến thức, chương trình đào tạo đặc biệt chú trọng nâng cao năng lực thực tiễn
  • Benchmarked against domestic and international master's programmes
  • Distinctive, trend-aware modules for a fast-changing tourism sector
  • Strong emphasis on building practical capability alongside knowledge

02Năng lực đầu ra · Learning outcomes

  • Vận dụng kiến thức để nghiên cứu các khía cạnh và các yếu tố tác động đến hoạt động kinh doanh khách sạn
  • Học tập và nghiên cứu bằng Tiếng Anh đạt chuẩn CEFR B2 (Bậc 4/6)
  • Khả năng thích nghi, tự định hướng và thể hiện khả năng nghiên cứu và học tập suốt đời
  • Tổng hợp, phân tích số liệu trong việc quản trị kinh doanh khách sạn nhằm đưa ra các giải pháp phát triển cho doanh nghiệp
  • Research the factors shaping hotel-business performance
  • Study and research in English to Level 4-of-6 proficiency
  • Adapt, self-direct and demonstrate research and lifelong learning
  • Synthesise and analyse data to design enterprise growth solutions

03Triển vọng nghề nghiệp · Career destinations

  • Các doanh nghiệp Khách sạn - Nhà hàng
  • Các cơ quan quản lý, tổ chức về lĩnh vực Du lịch - Khách sạn - Nhà hàng trong nước, khu vực và trên thế giới với vị trí là nhà quản lý, điều hành mang tầm chiến lược
  • Tham gia giảng dạy về chuyên ngành nhà hàng, khách sạn tại các cơ sở giáo dục
  • Hotel and restaurant enterprises
  • Management agencies and organisations across tourism, hospitality and F&B — in Vietnam, the region and worldwide — in strategic leadership roles
  • Teach hospitality at educational institutions

Tiếng Việt · English

04Chương trình đào tạo ứng dụng · Applied curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    4 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Phương pháp nghiên cứu trong du lịchResearch Methods in Tourism
    4 Tín chỉ
  • Marketing nâng cao trong du lịch - khách sạnAdvanced Marketing in Tourism and Hospitality
    4 Tín chỉ
  • Quản trị bền vững và ESG trong du lịch - khách sạnSustainable and ESG Management in Tourism & Hospitality
    3 Tín chỉ
  • Quản trị nhân lực quốc tế trong du lịchInternational Human Resource Management in Tourism
    4 Tín chỉ
  • Kinh tế du lịchTourism Economics
    4 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Quản trị vận hành khách sạnHospitality Operations Management
    3 Tín chỉ
  • Quản trị tài chính trong doanh nghiệp du lịch - khách sạnFinancial Management in Tourism and Hospitality Enterprises
    4 Tín chỉ
  • Ứng dụng công nghệ số trong du lịch - khách sạnDigital Technology in Tourism and Hospitality
    3 Tín chỉ
  • Quản trị chiến lược nâng cao trong khách sạnAdvanced Strategic Management in Hospitality
    3 Tín chỉ
  • Dự án phát triển khách sạnHospitality Development Project
    4 Tín chỉ
  • Quản trị doanh thu khách sạnHospitality Revenue Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị rủi ro và xử lý khủng hoảng trong du lịchRisk and Crisis Management in Tourism
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị dịch vụ cao cấpLuxury Service Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Lãnh đạo hiệu quả trong môi trường đa văn hóaEffective Leadership in a Multicultural Environment
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Kiến thức ứng dụngApplied knowledge
  • Thực tậpInternship
    6 Tín chỉ
  • Đề án tốt nghiệpApplied Graduation Project
    8 Tín chỉ

05Chương trình đào tạo nghiên cứu · Research curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    4 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Phương pháp nghiên cứu trong du lịchResearch Methods in Tourism
    4 Tín chỉ
  • Marketing nâng cao trong du lịch - khách sạnAdvanced Marketing in Tourism and Hospitality
    4 Tín chỉ
  • Quản trị bền vững và ESG trong du lịch - khách sạnSustainable and ESG Management in Tourism & Hospitality
    3 Tín chỉ
  • Quản trị nhân lực quốc tế trong du lịchInternational Human Resource Management in Tourism
    4 Tín chỉ
  • Kinh tế du lịchTourism Economics
    4 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Quản trị vận hành khách sạnHospitality Operations Management
    3 Tín chỉ
  • Quản trị tài chính trong doanh nghiệp du lịch - khách sạnFinancial Management in Tourism and Hospitality Enterprises
    4 Tín chỉ
  • Quản trị chiến lược nâng cao trong khách sạnAdvanced Strategic Management in Hospitality
    3 Tín chỉ
  • Quản trị doanh thu khách sạnHospitality Revenue Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị rủi ro và xử lý khủng hoảng trong du lịchRisk and Crisis Management in Tourism
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị dịch vụ cao cấpLuxury Service Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Lãnh đạo hiệu quả trong môi trường đa văn hóaEffective Leadership in a Multicultural Environment
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Kiến thức nghiên cứuResearch knowledge
  • Nghiên cứu marketing trong du lịch - khách sạnMarketing Research in Tourism and Hospitality
    4 Tín chỉ
  • Phương pháp viết và xuất bản nghiên cứu khoa họcResearch Writing and Publication
    3 Tín chỉ
  • Chuyên đề về ứng dụng công nghệ số trong du lịch - khách sạnSeminar in Digital Technology in Tourism and Hospitality
    3 Tín chỉ
  • Chuyên đề về dự án phát triển khách sạnSeminar in Hospitality Development Project
    4 Tín chỉ
  • Luận văn tốt nghiệpGraduation Research Thesis
    15 Tín chỉ
Nhóm ngành IV3 chương trình

Luật, Nhân văn & Truyền thông

Luật pháp, ngôn ngữ và danh tiếng – ba lĩnh vực định hình cách thị trường, ý tưởng và các tổ chức giao tiếp trong xã hội hiện đại. Phát triển trên nền tảng Nghệ thuật & Nhân văn của Văn Lang, xếp hạng QS Top #260 (UG)

Chương trình đào tạo theo hướng ứng dụng. Nội dung giảng dạy gồm các kiến thức chuyên sâu về luật kinh tế, xây dựng và phát triển các kỹ năng hành nghề luật cho người học. Học viên được học với các giảng viên có kiến thức chuyên sâu về lý luận và kinh nghiệm thực tiễn.

An applied-track LLM covering deep knowledge of economic law and the practical skills of legal practice — commercial regulation, dispute resolution and the rule of law in markets. Learners study with faculty who combine theoretical depth and real-world experience.

01Đặc điểm nổi bật · Programme highlights

  • Đào tạo học viên ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn và giải quyết những tình huống thực thi pháp luật kinh tế
  • Giảng viên giảng dạy dày dặn kinh nghiệm giảng dạy cao học tại các trường có bề dày lịch sử về đào tạo luật
  • Thời gian đào tạo từ 18-24 tháng, lịch học vào buổi tối và cuối tuần, triển khai theo hình thức kết hợp giữa học trực tiếp và trực tuyến trên Microsoft Teams.
  • Trains learners to apply theory to practice and resolve real situations in enforcing economic law
  • Faculty seasoned in postgraduate teaching at long-established law schools
  • 18-24 months programme; evening and weekend timetable, taught in person and via MS Teams

02Năng lực đầu ra · Learning outcomes

  • Tuân thủ quy định pháp luật và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp, liêm chính trong học thuật
  • Có ý thức học tập suốt đời để đáp ứng sự thay đổi của pháp luật kinh tế trong bối cảnh toàn cầu hóa
  • Vận dụng nguyên lý của triết học và nền tảng khoa học pháp lý
  • Đề xuất giải pháp cho các vấn đề pháp lý trong lĩnh vực luật kinh tế; phát triển kỹ năng mềm toàn diện
  • Uphold the law and professional ethics; act with academic integrity
  • Commit to lifelong learning amid changing economic law in a globalising world
  • Apply philosophical principles and legal-science foundations
  • Propose solutions to legal issues in economic law; strong soft skills

03Triển vọng nghề nghiệp · Career destinations

  • Làm việc tại các doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và doanh nghiệp tư nhân
  • Hành nghề luật sư, công chứng viên, chấp hành viên hoặc thừa phát lại; làm việc tại các tổ chức hành nghề luật và tư vấn pháp lý
  • Các cơ quan như Toà án, Viện kiểm sát, Tổ chức Trọng tài thương mại
  • Nghiên cứu pháp luật kinh tế tại các viện, trung tâm nghiên cứu; giảng dạy tại các trường Đại học
  • State-owned, FDI and private enterprises
  • Practise as lawyer, notary, enforcement or bailiff; work in law and legal-advisory firms
  • Courts, procuracies and commercial arbitration bodies
  • Research economic law at institutes; lecture at universities

04Chương trình đào tạo ứng dụng · Applied curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    4 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcResearch Methodology
    3 Tín chỉ
  • Tư duy pháp lýLegal Reasoning
    3 Tín chỉ
Kiến thức cơ sở ngành và chuyên ngànhMajor Foundation Knowledge & Specialized Knowledge
  • Áp dụng pháp luật doanh nghiệp trong hoạt động của doanh nghiệpThe application of law on enterprises in business activities
    3 Tín chỉ
  • Pháp luật về đầu tư trong thời kỳ hội nhậpInvestment Law in the integration facilitation
    3 Tín chỉ
  • Pháp luật về thương mại trong điều kiện hội nhậpCommercial Law in the integration facilitation
    3 Tín chỉ
  • Pháp luật về xác lập quyền sử dụng đất của chủ thể kinh doanhLaw on the assertion of land use rights of business entitites
    3 Tín chỉ
  • Pháp luật về cạnh tranh trong nền kinh tế thị trườngCompetition law in the market economy
    3 Tín chỉ
  • Chuyên đề thực hành 1: Kỹ năng nhận diện và giải quyết tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tếInternship and Practical module 1: Skills of identification and dispute resolution of contracts for the international sale of goods
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Chuyên đề thực hành 2: Trọng tài giả địnhInternship and Practical module 2: Moot Court
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Chuyên đề thực hành 3: Kỹ năng soạn thảo, đàm phán, ký kết hợp đồng thương mạiInternship and Practical module 3: Skills of drafting, negotiating and signing commercial contracts
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Áp dụng pháp luật lao động trong doanh nghiệpThe application of labor law in enterprises
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Tội phạm kinh tếEconomic Crime
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Một số vấn đề pháp lý về thị trường bất động sảnSome legal issues on the real estate market
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kinh tếAdministrative Sanctions in the Economic Sector
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Pháp luật về nghĩa vụ thuế của chủ thể kinh doanhLaw on tax duty of business entities
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kiểm soát rủi ro pháp lý trong doanh nghiệpLegal risk control in enterprises
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Kiến thức ứng dụng/Nghiên cứu khoa họcApplied and Research Knowledge
  • Thực tậpInternship
    8 Tín chỉ
  • Đề án tốt nghiệpGraduation Project
    9 Tín chỉ

Với hai định hướng nghiên cứu và ứng dụng, chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Anh tăng cường các kiến thức chuyên sâu về khoa học ngoại ngữ và kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn nghề nghiệp. Đội ngũ giảng viên đứng lớp là các Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sĩ có kinh nghiệm và uy tín trong lĩnh vực.

Offered in research and applied tracks, the MA in English Language deepens linguistic science and the skill to apply it professionally. Faculty are professors, associate professors and doctors of standing in the field.

01Đặc điểm nổi bật · Programme highlights

  • Phối hợp cùng đối tác CityU - Hoa Kỳ cung cấp cho học viên nhiều lựa chọn kế hoạch học tập
  • Học tập và nghiên cứu trong thời gian từ 18 đến 24 tháng
  • Với chất lượng đào tạo chuyên sâu được Bộ Giáo dục & Đào tạo cấp phép
  • Van Lang's Foreign Languages Faculty partners with CityU (USA) to offer multiple study plans
  • Study over 18–24 months
  • In-depth quality, licensed by the Ministry of Education and Training

02Năng lực đầu ra · Learning outcomes

  • Tổng hợp kiến thức về ngôn ngữ Anh, các phương pháp nghiên cứu khoa học cho các vấn đề chuyên môn
  • Kỹ năng phân tích ngôn ngữ Anh, tổng hợp và đánh giá lý thuyết học phần nghiên cứu khoa học thông qua kỹ năng làm việc nhóm
  • Phát triển năng lực tự học và nghiên cứu trong môi trường luôn đổi mới, đóng góp vào sự phát triển của ngành ngôn ngữ Anh.
  • Synthesise theories of English and research methods for specialist problems
  • Analyse English; synthesise and evaluate research theory through teamwork
  • Self-learn and research in a changing context to contribute to the discipline

03Triển vọng nghề nghiệp · Career destinations

  • Giảng dạy tiếng Anh
  • Chuyên viên nghiên cứu khoa học, nhà quản lý trong lĩnh vực sư phạm
  • Biên – phiên dịch, marketing, kinh tế đối ngoại, ngân hàng, du lịch
  • English teaching
  • Research specialist or manager in education
  • Translation and interpreting; marketing, foreign trade, banking and tourism

Tiếng Việt · English

04Chương trình đào tạo ứng dụng · Applied curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    4 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Viết nghiên cứuResearch Writing
    4 Tín chỉ
  • Phương pháp Nghiên cứu khoa học nâng caoGraduate Research and Methodology
    4 Tín chỉ
  • Thụ đắc ngôn ngữ thứ haiSecond Language Acquisition
    3 Tín chỉ
  • Dẫn luận Ngôn ngữ học ứng dụngIntroduction to Applied Linguistics
    3 Tín chỉ
  • Tiếng Anh toàn cầuWorld Englishes
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Giao tiếp giao văn hoáCross-cultural communication
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Ngôn ngữ học đối chiếuContrastive Linguistics
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Ngôn ngữ Máy tínhComputational Linguistics
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • CNTT trong Giảng dạy tiếng AnhIT in Foreign Language Teaching
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Phương pháp Giảng dạy Ngôn ngữ nâng caoAdvanced Methods of Teaching Language
    3 Tín chỉ
  • Phân tích diễn ngônDiscourse Analysis
    3 Tín chỉ
  • Ngôn ngữ học tri nhậnCognitive Linguistics
    3 Tín chỉ
  • Phát triển Chương trình giảng dạyCurriculum Development
    3 Tín chỉ
  • Thực tập tại doanh nghiệpTeaching Practicum
    6 Tín chỉ
  • Thực hành giảng dạy ngôn ngữPractice of Language Teaching
    3 Tín chỉ
  • Ngôn ngữ học xã hộiSociolinguistics
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Cấu trúc ngôn ngữStructuralism in Linguistics
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Ngữ dụng họcPragmatics
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Tiếng Anh chuyên ngànhEnglish for Specific Purposes
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Lý thuyết dịchAdvanced Translation Theories
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kiểm tra và đánh giá ngôn ngữLanguage Testing and Evaluation
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Tốt nghiệpGraduation requirements
  • Đề án tốt nghiệpGraduation Project
    9 Tín chỉ

05Chương trình đào tạo nghiên cứu · Research curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    4 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Viết nghiên cứuResearch Writing
    4 Tín chỉ
  • Dẫn luận Ngôn ngữ học ứng dụngIntroduction to Applied Linguistics
    3 Tín chỉ
  • Chuyên đề về Nghiên cứu định lượng và định tínhSeminar on Quantitative and Qualitative Research
    4 Tín chỉ
  • Thụ đắc ngôn ngữ thứ haiSeminar on Second Language Acquisition
    3 Tín chỉ
  • Tiếng Anh toàn cầuWorld Englishes
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Giao tiếp giao văn hoáCross-cultural communication
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Ngôn ngữ học đối chiếuContrastive Linguistics
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Ngôn ngữ Máy tínhComputational Linguistics
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • CNTT trong giảng dạy ngôn ngữIT in Foreign Language Teaching
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Phương pháp Giảng dạy Ngôn ngữ nâng caoSeminar on Advanced Methods of Teaching Language
    3 Tín chỉ
  • Chuyên đề về Phân tích diễn ngônSeminar on Discourse Analysis
    3 Tín chỉ
  • Ngôn ngữ học tri nhậnCognitive Linguistics
    3 Tín chỉ
  • Phát triển Chương trình giảng dạyCurriculum Development
    3 Tín chỉ
  • Thực hành giảng dạy ngôn ngữPractice of Language Teaching
    3 Tín chỉ
  • Ngôn ngữ học xã hộiSociolinguistics
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Cấu trúc ngôn ngữStructuralism in Linguistics
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Ngữ dụng họcPragmatics
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Tiếng Anh chuyên ngànhEnglish for Specific Purposes
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Lý thuyết dịchAdvanced Translation Theories
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kiểm tra và đánh giá ngôn ngữLanguage Testing and Evaluation
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Thực tập tại doanh nghiệpTeaching Practicum
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Tốt nghiệpGraduation requirements
  • Luận văn tốt nghiệpThesis
    12 Tín chỉ

Với hai định hướng nghiên cứu và ứng dụng, Thạc sĩ Quan hệ công chúng nhằm đào tạo các nhà nghiên cứu, giảng dạy có khả năng khám phá kiến thức mới, phát triển lý thuyết và phương pháp nghiên cứu trong lĩnh vực Quan hệ công chúng; tập trung đào tạo các chuyên gia thực hành có khả năng quản lý, sáng tạo và vận dụng kiến thức Quan hệ công chúng vào thực tiễn công việc.

In research and applied tracks, the MA in Public Relations develops researchers and educators who can generate new knowledge and advance PR theory and method — and practitioners who manage, create and apply PR knowledge in a synthetic-content age.

01Đặc điểm nổi bật · Programme highlights

  • Ngôn ngữ chính thức dùng trong đào tạo trình độ thạc sĩ là tiếng Việt với thời gian đào tạo khoảng 18-24 tháng.
  • Chương trình đào tạo kết hợp lý thuyết, thực hành kết hợp học online với các Giảng viên là các chuyên gia đầu ngành để mang đến cho sinh viên trải nghiệm học tập hiệu quả và linh hoạt.
  • Học viên được trang bị kiến thức chuyên môn vững chắc, rèn luyện kỹ năng thực tiễn.
  • Primary language of instruction is Vietnamese; programme runs ~18–24 months.
  • Blends theory, practice and online study for an effective, flexible experience.
  • Builds solid expertise alongside practical skill.

02Năng lực đầu ra · Learning outcomes

  • Nắm vững lý thuyết nền tảng và các xu hướng nghiên cứu mới nhất trong lĩnh vực Quan hệ công chúng.
  • Có kiến thức sâu rộng về các phương pháp nghiên cứu khoa học
  • Khả năng tư duy độc lập, sáng tạo và phê phán.
  • Có tinh thần trách nhiệm cao trong công việc nghiên cứu
  • Có khả năng tự học và cập nhật kiến thức liên tục.
  • Command foundational theory and the latest PR research trends.
  • Deep knowledge of scientific research methods.
  • Independent, creative and critical thinking.
  • High responsibility in research; continuous self-directed learning.

03Triển vọng nghề nghiệp · Career destinations

  • Người học có thể phát triển sự nghiệp ở các vị trí như:
  • Giám đốc/Trưởng bộ phận Quan hệ công chúng (PR Director/PR Manager) tại doanh nghiệp, tập đoàn, tổ chức trong và ngoài nước.
  • Giám đốc/Trưởng bộ phận Truyền thông doanh nghiệp (Corporate Communications Manager), phụ trách chiến lược truyền thông nội bộ và đối ngoại.
  • Chuyên gia truyền thông chiến lược (Strategic Communication Consultant), tư vấn xây dựng thương hiệu, quản trị danh tiếng và quản lý khủng hoảng truyền thông.
  • Quản lý thương hiệu (Brand Manager) hoặc Quản lý Marketing tích hợp (Integrated Marketing Communications Manager) trong các doanh nghiệp và tổ chức.
  • Quản lý truyền thông số (Digital Communications Manager), dẫn dắt các hoạt động truyền thông đa nền tảng và tương tác với các nhóm công chúng.
  • Chuyên gia Quan hệ công chúng tại cơ quan nhà nước, tổ chức phi lợi nhuận, tổ chức quốc tế, hiệp hội nghề nghiệp và các tổ chức xã hội.
  • Giảng viên, nghiên cứu viên tại các cơ sở giáo dục đại học, viện nghiên cứu và trung tâm nghiên cứu về truyền thông, quan hệ công chúng và marketing.
  • Chuyên gia tư vấn độc lập, khởi nghiệp hoặc điều hành doanh nghiệp trong lĩnh vực truyền thông, quan hệ công chúng và xây dựng thương hiệu.
  • Career Opportunities
  • Graduates of the Master's Program in Public Relations are well prepared to pursue leadership, management, consulting, and academic roles across a wide range of industries and organizations. Career opportunities include:
  • PR Director / PR Manager in corporations, multinational companies, government agencies, and domestic or international organizations.
  • Corporate Communications Manager, responsible for developing and implementing internal and external communication strategies.
  • Strategic Communication Consultant, providing expertise in brand communication, reputation management, and crisis communication.
  • Brand Manager or Integrated Marketing Communications (IMC) Manager, overseeing brand strategy and integrated marketing communication initiatives.
  • Digital Communications Manager, leading digital communication strategies and managing stakeholder engagement across multiple platforms.
  • Public Relations Specialist in government agencies, non-profit organizations, international organizations, professional associations, and social organizations.
  • Lecturer or Researcher at universities, research institutes, and academic centers specializing in communication, public relations, and marketing.
  • Independent Consultant, Entrepreneur, or Agency Executive in the fields of public relations, strategic communications, branding, and corporate communications.

Tiếng Việt · English

04Chương trình đào tạo ứng dụng · Applied curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    4 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcResearch Methodology
    3 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Kỹ thuật truyền thôngMedia Technologies
    3 Tín chỉ
  • Đạo đức, luật pháp và Quy định truyền thôngMedia Law And Regulation
    3 Tín chỉ
  • Chiến lược Quan hệ Công chúngPublic Relations Campaign Planning and Execution
    4 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Truyền thông sốDigital Media and Public Relations
    4 Tín chỉ
  • Công chúng truyền thôngMedia Audiences and Users
    3 Tín chỉ
  • Phát triển nội dung Quan hệ Công chúngPublic Relations Writing and Content Creation
    3 Tín chỉ
  • Quản trị danh tiếng và khủng hoảngCrisis and Reputation Management
    3 Tín chỉ
  • Quản trị kinh tế truyền thôngMedia Economics
    3 Tín chỉ
  • Thực tập 1: Trải nghiệm quốc tế truyền thông
    2 Tín chỉ
  • Thực tập 2: Thực tập tại doanh nghiệp
    4 Tín chỉ
  • Truyền thông và lãnh đạoCommunications and Leadership
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Thẩm định tin tứcMedia Literacy
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Lý thuyết Quan hệ công chúng đương đạiContemporary Public Relations Theory
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Truyền thông toàn cầuGlobal Communication Theories and Application
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Truyền thông sức khoẻHealth Communication and Advocacy
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quan hệ giới truyền thôngMedia Relations
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quan hệ nội bộ và Nhà đầu tưEmployee and Investor Relations
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quan hệ công chúng trong tổ chức Phi chính phủPublic Relations and Advocacy for Nonprofit Organizations
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Thuyết trình chuyên nghiệpAcademic and professional presentation skills
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị thương hiệu cá nhânPersonal Branding Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Truyền thông đa phương tiệnCreative Media Design & Expression
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Tốt nghiệpGraduation requirements
  • Đề án tốt nghiệpGraduation Project
    9 Tín chỉ

05Chương trình đào tạo nghiên cứu · Research curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    4 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcResearch Methodology
    3 Tín chỉ
Kiến thức cơ sởFoundation knowledge
  • Lý thuyết Quan hệ công chúng đương đạiContemporary Public Relations Theory
    3 Tín chỉ
  • Nghiên cứu Quan hệ Công chúngResearch on Public Relations
    3 Tín chỉ
  • Đạo đức, luật pháp và Quy định truyền thôngMedia Law And Regulation
    3 Tín chỉ
  • Chiến lược Quan hệ Công chúngPublic Relations Campaign Planning and Execution
    3 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Truyền thông sốDigital Media and Public Relations
    3 Tín chỉ
  • Công chúng truyền thôngMedia Audiences and Users
    3 Tín chỉ
  • Quản trị danh tiếng và khủng hoảngCrisis and Reputation Management
    3 Tín chỉ
  • Quản trị kinh tế truyền thôngMedia Economics
    3 Tín chỉ
  • Trải nghiệm quốc tế Truyền thông
    2 Tín chỉ
  • Truyền thông và lãnh đạoCommunications and Leadership
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Thẩm định tin tứcMedia Literacy
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Kỹ thuật truyền thôngMedia Technologies
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Truyền thông toàn cầuGlobal Communication Theories and Application
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quan hệ giới truyền thôngMedia Relations
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quan hệ nội bộ và Nhà đầu tưEmployee and Investor Relations
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quan hệ công chúng trong tổ chức Phi chính phủPublic Relations and Advocacy for Nonprofit Organizations
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Phát triển nội dung Quan hệ Công chúngPublic Relations Writing and Content Creation
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Thuyết trình chuyên nghiệpAcademic and professional presentation skills
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quản trị thương hiệu cá nhânPersonal Branding Management
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Truyền thông sức khoẻHealth Communication and Advocacy
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Báo chíUnderstanding Journalism
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Quảng cáo và tiếp thị kỹ thuật sốAdvertising and Promotion in the Digital Age
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Truyền thông đa phương tiệnCreative Media Design & Expression
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Tốt nghiệpGraduation requirements
  • Luận văn tốt nghiệpThesis
    13 Tín chỉ
Nhóm ngành V2 chương trình

Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng

Thực hành sáng tạo trong studio, tư duy phản biện và năng lực lãnh đạo thiết kế, được xây dựng trên nền tảng ngành Nghệ thuật & Thiết kế của Văn Lang đạt xếp hạng (Top 69, UG).

Được xây dựng trên nền tảng thế mạnh của Văn Lang trong lĩnh vực Nghệ thuật & Thiết kế (Top 69 thế giới theo QS ở bậc đại học), chương trình Thạc sĩ định hướng nghiên cứu đào tạo những nhà nghiên cứu, giảng viên và chuyên gia dẫn dắt thực hành thiết kế – những cá nhân có tư duy sáng tạo, đủ năng lực truyền cảm hứng và tạo tác động tích cực đến cộng đồng.

Built on Van Lang's QS-ranked arts (Art & Design Top 69, undergraduate), this research-oriented MA develops people who can research, teach and lead design practice — creative thinkers able to guide and inspire communities.

01Đặc điểm nổi bật · Programme highlights

  • Mô hình hoạt động mang tính ứng dụng cao, hướng đến thực tế và kết hợp các doanh nghiệp, các dự án
  • Chương trình được kết nối với sự tham gia của các giáo sư trong và ngoài nước
  • Đúng theo xu hướng mới của thế giới, với tầm nhìn và môi trường hoạt động thiết kế vì cộng đồng (Social Design), văn hóa, môi trường và biến đổi khí hậu
  • Highly applied model, oriented to practice with enterprise and project work
  • Engages professors from Vietnam and abroad
  • Built to global trends — design for community (Social Design), culture, environment and climate change

02Năng lực đầu ra · Learning outcomes

  • Ý thức tự nghiên cứu, cập nhật kiến thức khoa học trong nghiên cứu Mỹ thuật ứng dụng
  • Áp dụng các kiến thức về lịch sử, văn hóa, kinh tế, xã hội vào lĩnh vực nghiên cứu lý luận và phê bình Mỹ thuật ứng dụng
  • Triển khai quy trình, xây dựng và phát triển giá trị lý luận và phê bình Mỹ thuật ứng dụng trong thực tiễn
  • Vận dụng tư duy phản biện, tư duy sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề; kỹ năng làm việc môi trường quốc tế
  • Self-research and keep scientific knowledge current in applied arts
  • Apply history, culture, economics and society to theory and criticism in applied arts
  • Build and develop the value of applied-arts theory and criticism in practice
  • Apply critical and creative thinking and problem-solving; work in international settings

03Triển vọng nghề nghiệp · Career destinations

  • Vận dụng nền tảng kiến thức về lý luận và lịch sử, văn hoá xã hội và nghệ thuật vào trong thiết kế Mỹ thuật ứng dụng
  • Vận dụng phương pháp luận sáng tạo trong nghiên cứu, giảng dạy và quản lý thiết kế, nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến lĩnh vực Mỹ thuật Ứng dụng
  • Apply foundations of theory, history, culture and art to applied-arts design
  • Apply creative methodology in research, teaching and design management to solve problems across applied arts

04Chương trình đào tạo ứng dụng · Applied curriculum

Kiến thức chungGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    3 Tín chỉ
Kiến thức cơ sở ngànhFoundation knowledge
  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcScientific Research Methods
    3 Tín chỉ
  • Văn hóa dân tộc học nghệ thuậtEthnology for Artistic Culture
    3 Tín chỉ
  • Mỹ thuật họcArt Studies
    3 Tín chỉ
  • Thiết kế cộng đồngSocial Design
    3 Tín chỉ
  • Thiết kế trải nghiệm người dùngUser Experience Design
    3 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu lịch sử Mỹ thuậtMethods of Studying History of Arts
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Tâm lý thiết kếPsychology of Design
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Phương tiện truyền thông tích hợpIntegrated Media
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Thiết kế sản phẩm tương tácInteraction Design
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Công nghệ và chất liệuTechnology and Materials
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Tư duy thiết kếDesign Thinking
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialised knowledge
  • Phương pháp luận sáng tạoCreativity Methodology
    3 Tín chỉ
  • Lý thuyết văn hóa thị giácTheory of Visual Culture
    3 Tín chỉ
  • Cơ sở lý luận đề tàiThesis Proposal
    2 Tín chỉ
  • Phát triển sản phẩmProduct Development
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Phân tích dữ liệuData Analysis
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Thiết kế đương đạiContemporary Design
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Thiết kế bền vữngSustainable Design
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Workshop - Chuyên ngành thiết kếSpecialized Design Workshop
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Lịch sử và thẩm mỹ công nghiệpIndustrial Aesthetic History
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Điều kiện bắt buộcMandatory Requirements
  • Hoàn thành bài báo thứ nhất đăng trên tạp chí khoa họcFirst Scientific Journal Publication
    0 Tín chỉ
  • Chứng nhận trải nghiệm thực tiễnCertificate of International Practical Experience
    0 Tín chỉ
  • Chứng nhận tham gia 2 hội thảo khoa học hoặc triển lãm quốc tế phù hợp với chuyên ngànhCertificates of Participation in Two International Scientific Conferences / Exhibitions
    0 Tín chỉ
  • Hoàn thành bài báo thứ hai đăng trên tạp chí khoa họcSecond Scientific Journal Publication
    0 Tín chỉ
Chuyên đề, Thực tập & Đề án tốt nghiệpCapstone, Internship & Graduation Project
  • Thực tập tốt nghiệpInternship
    6 Tín chỉ
  • Đề án tốt nghiệpGraduation Project
    9 Tín chỉ

Mục tiêu đào tạo theo định hướng nghiên cứu, lý luận và Lịch sử Mỹ thuật Ứng dụng, trang bị nền tảng nghiên cứu chuyên sâu về tư duy phản biện và lịch sử, làm cơ sở cho sự phát triển của các lĩnh vực thiết kế; dành cho các nhà nghiên cứu, giảng viên và chuyên gia.

A research-oriented MA in the theory and history of applied fine arts, forming the critical and historical scholarship that grounds the design disciplines – for researchers, educators and specialists.

01Đặc điểm nổi bật · Programme highlights

  • Đào tạo các nhà nghiên cứu, giảng viên và chuyên gia trong lĩnh vực Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật Ứng dụng
  • Chương trình kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn
  • Mở rộng các lĩnh vực liên quan: triết học, ngoại ngữ, giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện và đa chiều về mỹ thuật ứng dụng
  • Trains researchers, educators and specialists in applied-arts theory and history
  • Closely integrates theory and practice
  • Extends beyond the discipline into philosophy and language for a comprehensive, multi-dimensional view of applied arts

02Năng lực đầu ra · Learning outcomes

  • Khả năng tự học, tự nghiên cứu và giải quyết vấn đề một cách độc lập
  • Khả năng thích ứng với môi trường làm việc thay đổi
  • Khả năng đưa ra những ý tưởng mới, độc đáo
  • Khả năng phân tích, đánh giá và đưa ra nhận xét khách quan về các tác phẩm nghệ thuật
  • Khả năng tìm kiếm, tổng hợp, phân tích thông tin, xây dựng và triển khai các dự án nghiên cứu trong lĩnh vực Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật Ứng dụng
  • Self-learn, self-research and solve problems independently
  • Adapt to changing work environments
  • Generate new, original ideas
  • Analyse, evaluate and judge artworks objectively
  • Find, synthesise and analyse information; build and run research projects in the field

03Triển vọng nghề nghiệp · Career destinations

  • Các vị trí thiết kế chính, tư vấn thiết kế, tư vấn chiến lược thiết kế
  • Tham gia giảng dạy, đào tạo lĩnh vực thiết kế theo chuyên ngành, làm việc trung tâm Nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật Ứng dụng
  • Lead-design, design-consulting and design-strategy roles
  • Teach and train in design by specialism, work in R&D centres in applied-arts theory and history

04Chương trình đào tạo nghiên cứu · Research curriculum

Kiến thức chung của ngànhGeneral knowledge
  • Triết họcPhilosophy
    3 Tín chỉ
Kiến thức cơ sở ngànhMajor Foundation Knowledge
  • Phương pháp nghiên cứu khoa họcResearch Methodology
    3 Tín chỉ
  • Phương pháp luận sáng tạoCreativity Methodology
    2 Tín chỉ
  • Phương pháp nghiên cứu lịch sử Mỹ thuậtResearch Methodology of Fine Arts
    3 Tín chỉ
  • Lịch sử DesignDesign History
    3 Tín chỉ
  • Tư duy thiết kếDesign Thinking
    3 Tín chỉ
  • Mỹ thuật họcArt Studies
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Lý luận và phê bình Mỹ thuật ứng dụngArt theory and criticism
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Văn hóa dân tộc học nghệ thuậtEthnographic culture
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Đồ án thiết kế cộng đồngSocial design project
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Chuyên đề công nghệThematic of technology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Lý luận dạy học đại họcTheory of university teaching
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Lý thuyết văn hoá thị giácTheory of visual culture
    TỰ CHỌN2 Tín chỉ
  • Nghiên cứu lịch sử Mỹ thuật thế giớiThe word art history
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Kiến thức chuyên ngànhSpecialized Knowledge
  • Lịch sử và Thẩm mỹ Công nghiệpIndustrial Aesthetic History
    3 Tín chỉ
  • Cơ sở lý luận đề tàiPremis of Thesis
    3 Tín chỉ
  • Lý luận Mỹ thuật ứng dụng Việt NamTheory of Applied Art in Vietnam
    2 Tín chỉ
  • Nghiên cứu chuyên đềThematic Research
    3 Tín chỉ
  • Mỹ thuật ứng dung Đông Nam ÁApplied Arts in Southeast Asian
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Mỹ thuật và môi trườngArt and Environment
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Phương pháp luận designDesign Methodology
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Chuyên đề phát triển sản phẩmProduct development Theme
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Workshop - Thiết kế bền vữngWorkshop - sustainable design
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
  • Dự án thiết kế trải nghiệm người dùngUser Experience
    TỰ CHỌN3 Tín chỉ
Luận văn tốt nghiệpThesis
  • Luận văn tốt nghiệpThesis
    15 Tín chỉ

Tải Brochure đầy đủ chương trình Sau Đại Học

Tổng hợp đầy đủ 19 chương trình thạc sĩ và tiến sĩ, bao gồm thông tin về giá trị chương trình, học phí/học bổng và tuyển sinh

Complete postgraduate program documentation · All nineteen Master's and Doctoral programs including details on value, funding & admissions

TUYỂN SINH 2026 · 2026 ADMISSIONS

Hành trình tuyển sinh

Postgraduate Admissions Journey

01

Khám phá chương trình

Tìm hiểu chương trình đào tạo, yêu cầu tuyển sinh & lựa chọn chương trình phù hợp. Đối với chương trình Tiến sĩ, ứng viên được khuyến khích xác định định hướng nghiên cứu và lĩnh vực chuyên môn phù hợp trước khi nộp hồ sơ.

Explore the curriculum and admission requirements, and select a suitable program. For the PhD program, candidates are encouraged to identify a research focus and area of ​​specialization before preparing their application.

02

Nộp hồ sơ

Hoàn thành hồ sơ đăng ký theo yêu cầu của chương trình. Đối với chương trình Tiến sĩ, hồ sơ cần có đề cương nghiên cứu & minh chứng về năng lực nghiên cứu theo quy định.

Complete the application dossier as required by the program. For the PhD program, the dossier must include a research proposal and evidence of research competence in accordance with regulations.

03

Kiểm tra điều kiện đầu vào

Viện Sau đại học đánh giá điều kiện đầu vào, năng lực học thuật, trình độ ngoại ngữ và mức độ phù hợp của ứng viên với chương trình đào tạo. Trong một số trường hợp, ứng viên có thể được yêu cầu hoàn thành các học phần bổ sung kiến thức hoặc đáp ứng thêm điều kiện ngoại ngữ trước khi được công nhận đủ điều kiện xét tuyển.

Van Lang Institute Postgraduate Education evaluates candidates based on entry requirements, academic aptitude, foreign language proficiency, and suitability for the training program. In certain cases, candidates may be required to complete supplementary coursework or meet additional foreign language requirements before being deemed eligible for admission consideration.

04

Đánh giá tuyển sinh

Tùy theo chương trình, ứng viên có thể tham gia phỏng vấn, đánh giá năng lực hoặc các hình thức đánh giá khác. Đối với chương trình Tiến sĩ, ứng viên cần trình bày đề cương nghiên cứu, quá trình này tập trung vào tiềm năng nghiên cứu và sự phù hợp với định hướng học thuật của chương trình.

Depending on the program, candidates may undergo interviews, competency assessments, or other forms of evaluation. For the PhD program, candidates are required to present a research proposal; this process focuses on research potential and alignment with the program's academic direction.

05

Thông báo kết quả tuyển sinh

Kết quả tuyển sinh sẽ được thông báo chính thức đến ứng viên. Đối với các hồ sơ được trúng tuyển, Viện Sau đại học sẽ gửi hướng dẫn nhập học và các bước tiếp theo.

Admission results will be officially announced to candidates. For successful applicants, Van Lang Institute Postgraduate Education will send enrollment instructions & details regarding the next steps.

06

Nhập học

Sau khi hoàn tất thủ tục nhập học, học viên chính thức trở thành học viên cao học hoặc nghiên cứu sinh của Trường Đại học Văn Lang và bắt đầu hành trình học tập, nghiên cứu và phát triển nghề nghiệp trong môi trường học thuật quốc tế.

Upon completing enrollment procedures, students officially become master's or doctoral candidates at Van Lang University and embark on a journey of learning, research, and professional development within an international academic environment.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN · SIGN UP FOR A CONSULTATION

Đăng ký nhận tư vấn

Consultation registration

Thông tin chi tiết về điều kiện tuyển sinh, thành phần hồ sơ, thời hạn nộp hồ sơ và các yêu cầu liên quan được cập nhật trong Thông báo tuyển sinh của từng đợt tuyển sinh. Để được tư vấn và hỗ trợ, vui lòng liên hệ Viện Sau đại học qua Hotline:
0988 486 869 hoặc 028 7101 6869.

Detailed information regarding admission criteria, application documents, submission deadlines, and related requirements is provided in the admission announcement for each intake. For consultation and assistance, please contact the Graduate Institute via the hotline at 0988 486 869 or 028 7101 6869.