Giới thiệu chung Chương trình Đào tạo
Tên chương trình đào tạo: Chương trình đào tạo trình độ Thạc sĩ Kế toán
Trình độ đào tạo: Thạc sĩ
Ngành đào tạo: Kế toán
Mã ngành: 8340301
Tên văn bằng tốt nghiệp: Thạc sĩ Kế toán (Master of Accounting)
Thông tin chi tiết về chương trình thạc sĩ ngành Kế toán: Xem tại đây
|
Stt |
Mã học phần |
Tên học phần (Tiếng Việt - Tiếng Anh) |
Khối lượng (tín chỉ) |
|
Phần I: Kiến thức chung |
7 |
||
|
1 |
81PHIL6014 |
Triết học (Philosophy) |
4 |
|
2 |
81REME6023 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học (Scientific Research Methods) |
3 |
|
Phần II: Kiến thức cơ sở ngành |
9 |
||
|
Bắt buộc |
6 |
||
|
3 |
81THEO7043 |
Lý thuyết kế toán (Accounting Theory) |
3 |
|
4 |
81CFMA7233 |
Quản trị tài chính doanh nghiệp (Corporate Financial Management) |
3 |
|
Tự chọn (Chọn 1 trong 4 học phần từ 5 đến 8) |
3 |
||
|
5 |
81AIBD243 |
Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn trong kinh doanh (Artificial Intelligence and Big Data in Business) |
3 |
|
6 |
81BTAA7123 |
Công nghệ Blockchain và ứng dụng (Blockchain technology and applications ) |
3 |
|
7 |
81AAIS7063 |
An toàn thông tin kế toán nâng cao (Advanced Accounting Information Security) |
3 |
|
8 |
81PEAA253 |
Đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán trong môi trường số (Professional Ethics in Accounting and Auditing in the Digital Environment) |
3 |
|
Phần III: Kiến thức chuyên ngành |
30 |
||
|
Bắt buộc |
15 |
||
|
9 |
81ACFR263 |
Báo cáo tài chính hợp nhất nâng cao (Advanced Consolidated Financial Reporting) |
3 |
|
10 |
81MAAC7093 |
Kế toán quản trị nâng cao (Advanced Management Accounting) |
3 |
|
11 |
81MISA7103 |
Hệ thống thông tin quản lý trong kế toán nâng cao (Advanced Management Information System in Accounting) |
3 |
|
12 |
81AAAS7113 |
Kiểm toán và các dịch vụ đảm bảo nâng cao (Advanced Auditing and Assurance Services) |
3 |
|
13 |
81EOVC273 |
Báo cáo ESG và tạo lập giá trị tổ chức (ESG Reporting and Organizational Value Creation) |
3 |
|
Tự chọn (Chọn 2 trong 4 học phần từ 14 đến 17) |
6 |
||
|
14 |
81APSA7143 |
Kế toán công nâng cao (Advanced Public Sector Accounting) |
3 |
|
15 |
81SUAC283 |
Kế toán phát triển bền vững (Sustainability Accounting) |
3 |
|
16 |
81DFAC293 |
Kế toán điều tra số (Digital Forensic Accounting) |
3 |
|
17 |
81INAC7183 |
Kế toán quốc tế nâng cao (Advanced International Accounting) |
3 |
|
Tự chọn (Chọn 1 trong 3 học phần từ 18 đến 20) |
3 |
||
|
18 |
81BTPA7133 |
Phân tích chính sách thuế (Business tax policy analysis) |
3 |
|
19 |
81TCRM303 |
Quản lý rủi ro tuân thủ thuế nâng cao (Advanced Tax Compliance Risk Management) |
3 |
|
20 |
81TRMA313 |
Quản trị rủi ro thuế trong môi trường số (Tax Risk Management in the Digital Environment) |
3 |
|
Tự chọn (Chọn 1 trong 3 học phần từ 21 đến 23) |
3 |
||
|
21 |
81INCO7153 |
Kiểm soát nội bộ nâng cao (Advanced Internal Controls) |
3 |
|
22 |
81MACO323 |
Kiểm soát quản lý (Management Control) |
3 |
|
23 |
81OPAU7333 |
Kiểm toán hoạt động (Operational Auditing) |
3 |
|
Tự chọn (Chọn 1 trong 3 học phần từ 24 đến 26) |
3 |
||
|
24 |
81MARB7163 |
Sáp nhập, mua lại và tái cấu trúc doanh nghiệp (Mergers, Acquisitions, and Corporate Restructuring) |
3 |
|
25 |
81STMA7173 |
Quản trị chiến lược (Strategic management) |
3 |
|
26 |
81ERMA7193 |
Quản trị rủi ro doanh nghiệp (Enterprise Risk Management) |
3 |
|
Phần IV: Tốt nghiệp |
14 |
||
|
Bắt buộc |
14 |
||
|
27 |
81INTS346 |
Thực tập (Internship) |
6 |
|
28 |
81GRPR358 |
Đề án tốt nghiệp (Graduation Project) |
8 |
|
Tổng cộng |
60 |
||
