Giới thiệu chung Chương trình Đào tạo
Tên chương trình đào tạo: Chương trình đào tạo trình độ Thạc sĩ Kinh doanh Thương mại
Trình độ đào tạo: Thạc sĩ
Ngành đào tạo: Kinh doanh Thương mại
Mã ngành: 8340121
Tên văn bằng tốt nghiệp: Thạc sĩ Kinh doanh thương mại (Master of Commerce)
Quyết định ban hành số 1112: link xem chi tiết
Chi tiết chương trình: xem tại đây
Cấu trúc học phần theo khối kiến thức (Năm học 2025 - 2026)
|
STT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Khối lượng (tín chỉ) |
||
|
Số TC |
LT |
TH, TL |
|||
|
Phần I: Kiến thức chung |
04 |
|
|
||
|
1 |
81PHIL6014 |
Triết học Philosophy |
4 |
60 |
0 |
|
Phần II: Kiến thức cơ sở ngành |
11 |
|
|
||
|
Bắt buộc |
11 |
|
|
||
|
2 |
|
Phương pháp nghiên cứu khoa học ứng dụng (Applied Scientific Research Methods) |
3 |
30 |
30 |
|
3 |
|
Kinh doanh kỹ thuật số (Digtial Business) |
4 |
45 |
30 |
|
4 |
|
Thấu hiểu khách hàng và hành vi tiêu dùng kỹ thuật số (Customer Insight & Digital Consumer Behavior) |
4 |
45 |
30 |
|
Phần III: Kiến thức chuyên ngành |
30 |
|
|
||
|
Bắt buộc |
22 |
|
|
||
|
5 |
|
Quản trị kinh doanh số (Digital Business Management) |
4 |
45 |
30 |
|
6 |
|
Lãnh đạo số và Quản trị sự thay đổi (Digital Leadership & Change Management) |
4 |
45 |
30 |
|
7 |
|
Thiết kế Marketing số & Tối ưu hiệu suất (Digital Marketing Design & Performance Optimization) |
4 |
45 |
30 |
|
8 |
|
Nghiên cứu kinh doanh (Business Research) |
4 |
45 |
30 |
|
9 |
|
Contemporary issues in Business Commerce |
4 |
45 |
30 |
|
10 |
|
Dự án kinh doanh (kết hợp field trip) |
2 |
15 |
30 |
|
Tự chọn |
8 |
|
|
||
|
11 |
|
ESG & Kinh doanh số bền vững (ESG & Sustainable Digital Business) |
4 |
45 |
30 |
|
12 |
|
Dữ liệu lớn & Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh số (Big Data & AI in Digital Business) |
4 |
45 |
30 |
|
13 |
|
Vận hành kênh Omni & Thương mại tích hợp (Omnichannel Operation & Integrated Commerce |
4 |
45 |
30 |
|
14 |
|
Quản trị rủi ro trong vận hành số (Risk Management in Digital Operations) |
4 |
45 |
30 |
|
15 |
|
Quản trị sản phẩm và đổi mới sáng tạo (Digital Product & Innovation Management) |
4 |
45 |
30 |
|
16 |
|
Phân tích dữ liệu ứng dụng trong kinh doanh số (Applied Digital Business Analytics) |
4 |
45 |
30 |
|
Phần IV: Tốt nghiệp |
15 |
|
|
||
|
17 |
|
Thực tập tốt nghiệp (Graduation Internship) |
6 |
|
270 |
|
18 |
|
Đề án tốt nghiệp (Graduation Project) |
9 |
|
405 |
|
Tổng cộng |
60 |
|
|
||
